← Mùa giải
D
CNTT
HưThí
Nguyễn Văn Dũng
Đường RồngĐi RừngĐường Giữa1 mùa📈 Elo 1043 · #9/33
5
Trận đấu
1
Thắng
20%
Win rate
1
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 7 ván
Hiệu suất
4.80KDA
46/20/50tổng K/D/A
9.8 rating TB
4 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
7 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 1043 · đỉnh 1043 · hạng #9/33Thấp nhất 10005 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1043
🎖️ Huy hiệu & thành tích
6 huy hiệu🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 07/09–13/09
👑
Ngôi sao tháng ×1
Tháng 9/2026
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 12
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 16
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 15
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 14855
🎮
Tân Binh
Ra sân trận đầu tiên
Đạt mốc: 5
Đang chinh phục
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
1/5
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
5/10
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
1/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Đường Rồng
3 ván
Rating TB
11.6
KDA
6.29
26/7/18
⭐ 2 MVP ván
Đi rừng
1 ván
Rating TB
15.0
KDA
16.00
10/0/6
⭐ 1 MVP ván
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 7 | 1-4 | 9.8 | 4.80 | 4 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
📜 Nhật ký từng ván (7)
📅 Các trận đã tham gia (34)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SCH | SD | 0-3 | THUA |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SCH | SD | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SCH | SD | 1-1 | ⭐— |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SCH | SD | 1-3 | THUA |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SCH | SD | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SCH | SD | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SCH | SD | 0-3 | THUA |







