← Mùa giải
NVT-H
CNTT

NVT-H

Nguyễn Văn Thanh
Đường GiữaĐường RồngHỗ Trợ5 mùa📈 Elo 932 · #27/33

Mọi lý thuyết đều màu xám, chỉ có cây đời mãi mãi xanh tươi

38
Trận đấu
17
Thắng
45%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 35 ván

Hiệu suất
2.46KDA
95/143/257tổng K/D/A
7.8 rating TB
5 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Azzen'Ka 1/5/11 · 7.7Azzen'Ka 0/2/9 · 7.0Laville 6/3/11 · 9.6Taara 1/4/3 · 5.3Moren 6/3/8 · 9.5Bijan 4/6/6 · 6.5Azzen'Ka 2/2/23 · 10.4Valhein 0/5/4 · 4.7Slimz 0/5/1 · 4.9Mganga 3/1/1 · 9.3Azzen'Ka 0/3/0 · 4.8Điêu Thuyền 5/1/3 · 10.9
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 932 · đỉnh 1000 · hạng #27/33
Thấp nhất 86936 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1000

🎖️ Huy hiệu & thành tích

9 huy hiệu
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 23
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 13.3
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 14580
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 38
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 9
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
9/10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
0/1
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường giữa
12 ván
Rating TB
8.0
KDA
2.89
30/37/77
⭐ 3 MVP ván
Hỗ trợ
7 ván
Rating TB
8.9
KDA
3.85
11/27/93
⭐ 2 MVP ván
Đi rừng
7 ván
Rating TB
6.8
KDA
1.43
30/53/46
Đường Rồng
4 ván
Rating TB
7.2
KDA
2.25
12/16/24
Đường tà
1 ván
Rating TB
5.3
KDA
1.00
1/4/3

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 554-16.91.13
Liên Quân F88 Series 4145-48.73.882
Liên Quân F88 Series 3166-87.41.843

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (35)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
16/09/26Điêu ThuyềnĐiêu Thuyền5/1/310.937kSCHT
16/09/26Azzen'KaAzzen'Ka0/3/04.833kSCHT
16/09/26MgangaMganga3/1/19.316kSCHT
09/09/26SlimzSlimzĐường Rồng0/5/14.951kSCHB
09/09/26ValheinValheinĐường Rồng0/5/44.734kSCHB
12/08/26Azzen'KaAzzen'KaHỗ trợ2/2/2310.480kDCĐ
12/08/26BijanBijanĐi rừng4/6/66.555kDCĐ
06/08/26MorenMorenĐường Rồng6/3/89.5159kDCĐ
06/08/26TaaraTaaraĐường tà1/4/35.345kDCĐ
28/07/26LavilleLavilleĐường Rồng6/3/119.675kDCĐT
28/07/26Azzen'KaAzzen'KaHỗ trợ0/2/97.053kDCĐT
21/07/26Azzen'KaAzzen'KaHỗ trợ1/5/117.7165kDCĐT
21/07/26AleisterAleisterHỗ trợ1/6/2213.358kDCĐT
16/07/26BijanBijanĐi rừng6/5/109.166kDCĐ
16/07/26MgangaMgangaĐường giữa0/3/75.859kDCĐ
14/07/26CreshtCreshtHỗ trợ0/1/1711.624kDCĐ
14/07/26AyaAyaĐường giữa8/6/139.0186kDCĐ
09/07/26Azzen'KaAzzen'KaĐường giữa2/1/79.182kDCĐ
09/07/26IgnisIgnisĐường giữa2/2/47.8134kDCĐ
19/06/26Azzen'KaAzzen'KaĐường giữa2/4/67.882kTTCB
19/06/26IgnisIgnisĐường giữa2/3/49.0126kTTCB
16/06/26JinnaJinna3/1/109.2105kTTCT
16/06/26Azzen'KaAzzen'KaĐường giữa0/1/117.671kTTCT
15/06/26KahliiKahliiĐường giữa4/2/18.287kTTCB
15/06/26Azzen'KaAzzen'KaĐường giữa4/1/911.1166kTTCB
09/06/26ZillZillĐi rừng0/8/34.9TTCB
09/06/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng4/6/36.8TTCB
04/06/26MgangaMgangaĐường giữa6/4/68.691kTTCB
04/06/26Azzen'KaAzzen'KaĐường giữa0/4/77.4131kTTCB
04/06/26RourkeRourkeĐi rừng3/8/15.764kTTCB
04/06/26ZillZillĐi rừng4/10/107.189kTTCB
02/06/26KriknakKriknakĐi rừng9/10/137.7151kTTCB
02/06/26Điêu ThuyềnĐiêu ThuyềnĐường giữa0/6/24.663kTTCB
01/06/26GildurGildurHỗ trợ3/6/55.657kTTCB
01/06/26ToroToroHỗ trợ4/5/66.659kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (75)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết26/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng20/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng19/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng15/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng14/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng13/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng12/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng08/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng07/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng06/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng05/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng01/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng30/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng29/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng28/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng24/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng23/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng17/09/26SDSCH3-0THẮNG
Vòng bảng16/09/26SDSCH2-1THẮNG
Vòng bảng15/09/26SDSCH1-1
Vòng bảng10/09/26SDSCH3-1THẮNG
Vòng bảng09/09/26SDSCH0-2THUA
Vòng bảng08/09/26SDSCH1-1
Khác25/08/26SDSCH3-0THẮNG
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/04/26Team 2Team 42-0THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 2Team 31-2THUA
Vòng bảng19/03/26Team 2Team 41-2THUA
Vòng bảng09/03/26Team 2Team 30-2THUA
Vòng bảng05/03/26Team 2Team 10-2THUA
Bán kết02/02/26T4T10-2THUA
Vòng bảng26/01/26T4T21-2THUA
Vòng bảng23/01/26T4T10-2THUA
Vòng bảng22/01/26T4T32-1THẮNG
Vòng bảngTeam 2Team 10-2THUA