← Mùa giải




CNTT
Đại
Hoàng Văn Đại
Đường RồngHỗ Trợ4 mùa📈 Elo 911 · #29/33
Nếu muốn được đi du lịch 1 năm ở bất kỳ đâu, tôi chọn du lịch trong tym em.
34
Trận đấu
16
Thắng
47%
Win rate
1
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 22 ván
Hiệu suất
3.21KDA
51/66/161tổng K/D/A
7.6 rating TB
5 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 911 · đỉnh 1017 · hạng #29/33Thấp nhất 91123 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1017
🎖️ Huy hiệu & thành tích
7 huy hiệu🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 13/07–19/07
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 2
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 20
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 15643
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 34
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 6
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
9/10
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
10.9/12
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Hỗ trợ
10 ván
Rating TB
8.3
KDA
5.50
10/24/122
⭐ 2 MVP ván
Đi rừng
9 ván
Rating TB
7.2
KDA
2.06
34/31/30
⭐ 2 MVP ván
Đường Rồng
2 ván
Rating TB
6.7
KDA
1.25
5/8/5
⭐ 1 MVP ván
Đường giữa
1 ván
Rating TB
6.9
KDA
2.00
2/3/4
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 4 | 12 | 4-5 | 8.3 | 3.90 | 4 |
| Liên Quân F88 Series 3 | 10 | 8-6 | 6.9 | 2.60 | 1 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
Nguyễn Văn Thế
4 lần · thắng lane 2/4
50%
L
Nguyễn Hải Linh
3 lần · thắng lane 2/3
67%
Nguyễn Văn Thanh
3 lần · thắng lane 3/3
100%
H
Vũ Quang Huy
2 lần · thắng lane 0/2
0%
T
Trường
2 lần · thắng lane 1/2
50%
Nguyễn Thị Tân
2 lần · thắng lane 0/2
0%
H
Bùi Tuấn Hải
1 lần · thắng lane 0/1
0%
Lê Ngọc Anh
1 lần · thắng lane 1/1
100%
📜 Nhật ký từng ván (22)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Toro | Hỗ trợ | 2/3/13 | 7.7 | 65k | 11N1_WF | — |
| 06/08/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/1/7 | 6.1 | 23k | 11N1_WF | — |
| 28/07/26 | Dolia | Hỗ trợ | 0/5/9 | 6.7 | 56k | 11N1_WF | B |
| 28/07/26 | Cresht⭐ | Hỗ trợ | 3/0/10 | 9.8 | 24k | 11N1_WF | B |
| 23/07/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/1/16 | 10.6 | 32k | 11N1_WF | — |
| 23/07/26 | Điêu Thuyền | Đường giữa | 2/3/4 | 6.9 | 81k | 11N1_WF | — |
| 21/07/26 | Cresht | Hỗ trợ | 3/3/11 | 8.9 | 44k | 11N1_WF | B |
| 21/07/26 | Tel'Annas⭐ | Đường Rồng | 4/4/5 | 9.2 | 147k | 11N1_WF | B |
| 16/07/26 | Triệu Vân⭐ | Đi rừng | 9/5/4 | 9.5 | 73k | 11N1_WF | — |
| 16/07/26 | Rourke⭐ | Đi rừng | 6/1/1 | 10.2 | 70k | 11N1_WF | — |
| 09/07/26 | Lữ Bố | Đi rừng | 0/1/2 | 5.8 | 43k | 11N1_WF | — |
| 09/07/26 | Rourke | Đi rừng | 6/4/4 | 7.7 | 85k | 11N1_WF | — |
| 18/06/26 | Zephys | Đi rừng | 2/6/4 | 5.5 | 53k | RAK | B |
| 18/06/26 | Rourke | Đi rừng | 6/6/4 | 7.4 | 71k | RAK | B |
| 15/06/26 | Lumburr⭐ | Hỗ trợ | 0/0/15 | 10.9 | 26k | RAK | T |
| 15/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/3/13 | 7.4 | 29k | RAK | T |
| 12/06/26 | Thorne | Đường Rồng | 1/4/0 | 4.2 | 38k | RAK | B |
| 12/06/26 | Rourke | Đi rừng | 1/3/3 | 5.4 | 26k | RAK | B |
| 03/06/26 | Rourke | Đi rừng | 1/3/3 | 6.0 | — | RAK | B |
| 03/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/2/8 | 6.9 | — | RAK | B |
| 02/06/26 | Helen | Hỗ trợ | 2/6/20 | 7.8 | 54k | RAK | T |
| 02/06/26 | Rourke | Đi rừng | 3/2/5 | 7.2 | 61k | RAK | T |
📅 Các trận đã tham gia (42)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Khác | 12/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 12/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Khác | 11/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 3-2 | THẮNG |
| Vòng bảng | 06/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 05/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 04/08/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 29/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 28/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 23/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 22/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 21/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 16/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | ⭐— |
| Vòng bảng | 15/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 14/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 09/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 08/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 07/07/26 | DCĐ | 11N1_WF | 1-1 | — |
| Khác | 22/06/26 | TTC | RAK | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 19/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 18/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 17/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 12/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Khác | 04/06/26 | TTC | RAK | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 03/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 02/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 01/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/04/26 | Team 2 | Team 4 | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 27/03/26 | Team 2 | Team 3 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 19/03/26 | Team 2 | Team 4 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 09/03/26 | Team 2 | Team 3 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 05/03/26 | Team 2 | Team 1 | 0-2 | THUA |
| Chung kết | 05/02/26 | T1 | T3 | 0-3 | THUA |
| Bán kết | 02/02/26 | T1 | T4 | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 28/01/26 | T1 | T2 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 28/01/26 | T1 | T3 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 23/01/26 | T1 | T4 | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | — | Team 2 | Team 1 | 0-2 | THUA |












