← Mùa giải
H
CNTT

Wind

Vũ Quang Huy
Đường GiữaĐường RồngĐường TàĐi RừngHỗ Trợ5 mùa📈 Elo 1117 · #3/33

T.T

40
Trận đấu
16
Thắng
40%
Win rate
4
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 30 ván

Hiệu suất
5.56KDA
154/63/196tổng K/D/A
9.5 rating TB
13 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Toro 3/1/14 · 12.5Violet 0/3/7 · 6.6Hayate 3/3/3 · 6.5Arthur 7/1/6 · 10.4Chaugnar 4/1/10 · 9.0Mina 0/3/11 · 7.6Yue 3/2/5 · 7.8Skud 2/2/3 · 7.2Toro 9/1/8 · 10.3Chaugnar 3/1/12 · 7.8Slimz 11/1/7 · 14.6Flowborn 6/2/7 · 9.9
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1117 · đỉnh 1128 · hạng #3/33
Thấp nhất 96531 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1128

🎖️ Huy hiệu & thành tích

8 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 15/06–21/06
👑
Ngôi sao tháng ×2
Tháng 8/2026 · Tháng 6/2026
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 15
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 4
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 14.6
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 25623
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 2
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 40
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 6
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 3
Đang chinh phục
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
2/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường Rồng
16 ván
Rating TB
9.8
KDA
5.91
97/34/104
⭐ 6 MVP ván
Hỗ trợ
5 ván
Rating TB
10.0
KDA
15.20
26/5/50
⭐ 3 MVP ván
Đường giữa
3 ván
Rating TB
8.3
KDA
2.63
9/8/12
⭐ 1 MVP ván
Đi rừng
2 ván
Rating TB
8.2
KDA
1.56
9/9/5
⭐ 1 MVP ván
Đường tà
2 ván
Rating TB
7.4
KDA
3.20
2/5/14
⭐ 1 MVP ván

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 521-412.310.331
Liên Quân F88 Series 4134-58.24.525
Liên Quân F88 Series 3156-810.36.067

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (30)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
08/09/26FlowbornFlowbornĐường Rồng6/2/79.9245kSD
08/09/26SlimzSlimzĐường Rồng11/1/714.6184kSD
11/08/26ChaugnarChaugnarHỗ trợ3/1/127.846k11N1_WFT
11/08/26ToroToroHỗ trợ9/1/810.397k11N1_WFT
11/08/26SkudSkudĐường tà2/2/37.252k11N1_WFT
11/08/26YueYueĐường giữa3/2/57.8143k11N1_WFT
11/08/26MinaMinaĐường tà0/3/117.628k11N1_WFT
05/08/26ChaugnarChaugnarHỗ trợ4/1/109.047k11N1_WFT
05/08/26ArthurArthurHỗ trợ7/1/610.466k11N1_WFT
22/07/26HayateHayateĐường Rồng3/3/36.545k11N1_WFB
22/07/26VioletVioletĐường Rồng0/3/76.676k11N1_WFB
15/07/26ToroToroHỗ trợ3/1/1412.559k11N1_WF
15/07/26HayateHayateĐường Rồng1/3/36.480k11N1_WF
08/07/26MorenMorenĐường Rồng3/4/47.674k11N1_WFB
08/07/26VolkathVolkathĐi rừng4/4/37.340k11N1_WFB
22/06/26FennikFennikĐường Rồng10/2/79.8112kTTCT
22/06/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng6/3/89.471kTTCT
22/06/26VioletVioletĐường Rồng2/2/129.1135kTTCT
22/06/26HayateHayateĐường Rồng9/1/310.9137kTTCT
22/06/26StuartStuartĐường Rồng3/4/47.296kTTCT
18/06/26HayateHayateĐường Rồng5/0/69.8113kTTCT
18/06/26VioletVioletĐường Rồng9/2/413.7158kTTCT
16/06/26VioletViolet5/2/58.8103kTTCT
16/06/26HayateHayateĐường Rồng6/0/1011.282kTTCT
12/06/26HayateHayateĐường Rồng8/0/611.389kTTCT
12/06/26StuartStuart6/0/614.396kTTCT
10/06/26TulenTulenĐường giữa1/4/36.2TTCB
10/06/26MgangaMgangaĐường giữa5/2/410.9TTCB
02/06/26VioletVioletĐường Rồng15/4/1312.2259kTTCB
02/06/26VolkathVolkathĐi rừng5/5/29.180kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (77)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/04/26Team 4Team 20-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 4Team 12-1THẮNG
Vòng bảng19/03/26Team 4Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 4Team 31-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 4Team 10-2THUA
Chung kết05/02/26T1T30-3THUA
Bán kết02/02/26T1T42-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T22-1THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T30-2THUA
Vòng bảng23/01/26T1T42-0THẮNG
Bán kếtTeam 4Team 10-0THUA
Vòng bảngTeam 4Team 31-2THUA