← Mùa giải
T
CNTT

ToànĐV

Đặng Văn Toàn
Đường TàHỗ Trợ4 mùa📈 Elo 974 · #22/33
35
Trận đấu
21
Thắng
60%
Win rate
0
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 20 ván

Hiệu suất
2.47KDA
54/62/99tổng K/D/A
7.5 rating TB
2 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Mina 1/3/10 · 8.2Marja 3/1/9 · 9.2Mina 1/4/10 · 7.7Marja 0/4/3 · 5.2Arthur 8/4/12 · 9.9Taara 1/1/2 · 6.5Arthur 1/3/0 · 5.6Mina 5/3/6 · 9.5Arthur 2/5/4 · 7.1Marja 3/3/2 · 6.8Moren 1/5/10 · 5.8Tel'Annas 2/3/4 · 8.2
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 974 · đỉnh 1018 · hạng #22/33
Thấp nhất 97421 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1018

🎖️ Huy hiệu & thành tích

5 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 15121
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 35
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
8/10
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
12/15
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
10.8/12
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường tà
17 ván
Rating TB
7.4
KDA
2.36
42/55/88
Đường Rồng
3 ván
Rating TB
8.3
KDA
3.29
12/7/11
⭐ 2 MVP ván

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 4104-57.22.201
Liên Quân F88 Series 3108-67.82.811

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (20)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
12/08/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng2/3/48.298k11N1_WF
12/08/26MorenMorenĐường tà1/5/105.889k11N1_WF
21/07/26MarjaMarjaĐường tà3/3/26.879k11N1_WFB
21/07/26ArthurArthurĐường tà2/5/47.164k11N1_WFB
15/07/26MinaMinaĐường tà5/3/69.551k11N1_WF
15/07/26ArthurArthurĐường tà1/3/05.624k11N1_WF
14/07/26TaaraTaaraĐường tà1/1/26.524k11N1_WF
14/07/26ArthurArthurĐường tà8/4/129.970k11N1_WF
07/07/26MarjaMarjaĐường tà0/4/35.245k11N1_WF
07/07/26MinaMinaĐường tà1/4/107.753k11N1_WF
19/06/26MarjaMarjaĐường tà3/1/99.281kRAKT
19/06/26MinaMinaĐường tà1/3/108.245kRAKT
18/06/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng6/2/29.065kRAKB
18/06/26MorenMorenĐường Rồng4/2/57.691kRAKB
15/06/26ArthurArthurĐường tà5/0/310.865kRAKT
15/06/26MarjaMarjaĐường tà5/5/26.786kRAKT
12/06/26TaaraTaaraĐường tà1/3/05.229kRAKB
12/06/26OmenOmenĐường tà1/4/15.414kRAKB
10/06/26MinaMinaĐường tà2/4/88.6RAKT
10/06/26TaaraTaaraĐường tà2/3/66.8RAKT

📅 Các trận đã tham gia (43)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/04/26Team 3Team 11-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 3Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 3Team 42-1THẮNG
Vòng bảng16/03/26Team 3Team 12-0THẮNG
Vòng bảng09/03/26Team 3Team 22-0THẮNG
Chung kết05/02/26T1T30-3THUA
Bán kết02/02/26T1T42-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T22-1THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T30-2THUA
Vòng bảng23/01/26T1T42-0THẮNG
Chung kếtTeam 3Team 13-2THẮNG
Vòng bảngTeam 3Team 42-1THẮNG