← Mùa giải
L
CNTT
baitaiwifi
Nguyễn Hải Linh
Đường GiữaĐường RồngHỗ Trợ3 mùa📈 Elo 916 · #28/33
28
Trận đấu
15
Thắng
54%
Win rate
0
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 27 ván
Hiệu suất
1.97KDA
33/119/201tổng K/D/A
6.6 rating TB
0 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 916 · đỉnh 1009 · hạng #28/33Thấp nhất 87328 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1009
🎖️ Huy hiệu & thành tích
6 huy hiệu🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 16
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 28
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
5/10
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
9.5/12
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
12188/13000
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
28/30
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Hỗ trợ
14 ván
Rating TB
6.8
KDA
2.40
13/55/119
Đường tà
7 ván
Rating TB
6.5
KDA
1.52
13/33/37
Đường giữa
3 ván
Rating TB
5.9
KDA
0.90
3/21/16
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 3 | 4-1 | 6.7 | 3.30 | — |
| Liên Quân F88 Series 4 | 10 | 5-4 | 7.3 | 3.31 | — |
| Liên Quân F88 Series 3 | 14 | 6-8 | 6.2 | 1.31 | — |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
📜 Nhật ký từng ván (27)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/26 | Goverra | — | 1/3/5 | 4.7 | 25k | SCH | T |
| 17/09/26 | Alice | — | 0/3/16 | 9.5 | 23k | SCH | T |
| 17/09/26 | Goverra | — | 3/4/8 | 6.0 | 52k | SCH | T |
| 12/08/26 | Arthur | Đường tà | 4/3/11 | 8.5 | 78k | DCĐ | — |
| 12/08/26 | Toro | Hỗ trợ | 3/5/8 | 6.1 | 46k | DCĐ | — |
| 06/08/26 | Chaugnar | Hỗ trợ | 1/6/16 | 7.8 | 53k | DCĐ | — |
| 06/08/26 | Aya | Hỗ trợ | 0/1/4 | 5.9 | 18k | DCĐ | — |
| 23/07/26 | Maloch | Đường tà | 1/4/2 | 5.6 | 68k | DCĐ | — |
| 23/07/26 | Omen | Đường tà | 2/2/6 | 7.5 | 22k | DCĐ | — |
| 16/07/26 | Chaugnar | Hỗ trợ | 5/3/8 | 7.1 | 33k | DCĐ | — |
| 16/07/26 | Aya | Hỗ trợ | 0/0/7 | 7.2 | 27k | DCĐ | — |
| 09/07/26 | Chaugnar | Hỗ trợ | 1/1/10 | 9.5 | 18k | DCĐ | — |
| 09/07/26 | Alice | Hỗ trợ | 1/4/6 | 7.4 | 53k | DCĐ | — |
| 19/06/26 | Chaugnar | Hỗ trợ | 1/6/8 | 6.7 | 31k | TTC | B |
| 19/06/26 | Helen | Hỗ trợ | 0/6/5 | 5.7 | 26k | TTC | B |
| 18/06/26 | Alice | Hỗ trợ | 0/5/12 | 6.9 | 21k | TTC | T |
| 18/06/26 | Helen | Hỗ trợ | 0/5/13 | 7.5 | 14k | TTC | T |
| 15/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/7/4 | 4.1 | 9k | TTC | B |
| 15/06/26 | Arthur | Đường tà | 3/7/5 | 6.9 | 60k | TTC | B |
| 10/06/26 | Taara | Đường tà | 3/7/1 | 6.2 | — | TTC | B |
| 10/06/26 | Omen | Đường tà | 0/5/10 | 7.1 | — | TTC | B |
| 09/06/26 | Goverra | Đường giữa | 1/5/1 | 4.6 | — | TTC | B |
| 09/06/26 | Toro | Hỗ trợ | 0/4/5 | 5.1 | — | TTC | B |
| 04/06/26 | Aya | Hỗ trợ | 1/2/13 | 8.8 | 31k | TTC | B |
| 04/06/26 | Gildur | Đường tà | 0/5/2 | 3.9 | 34k | TTC | B |
| 04/06/26 | Krixi | Đường giữa | 0/8/8 | 6.5 | 94k | TTC | B |
| 04/06/26 | Natalya | Đường giữa | 2/8/7 | 6.5 | 103k | TTC | B |
📅 Các trận đã tham gia (65)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SD | SCH | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SD | SCH | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SD | SCH | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |
| Khác | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 11/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 06/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 05/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 04/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 29/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 28/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 23/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 22/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 21/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 15/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 14/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 09/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 08/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 07/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 22/06/26 | RAK | TTC | 3-2 | THẮNG |
| Vòng bảng | 19/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 18/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 17/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 16/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 15/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 12/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 10/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 09/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Khác | 04/06/26 | RAK | TTC | 1-3 | THUA |
| Vòng bảng | 03/06/26 | RAK | TTC | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 02/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 01/06/26 | RAK | TTC | 0-2 | THUA |

















