← Mùa giải
Cô Tư Mỹ
CNTT

Cô Tư Mỹ

Bùi Thị Thanh Mỹ
Đường RồngĐường TàĐi Rừng4 mùa📈 Elo 945 · #26/33

Tâm hướng nội, hội nào cũng có tôi

35
Trận đấu
19
Thắng
54%
Win rate
4
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 41 ván

Hiệu suất
4.00KDA
170/106/254tổng K/D/A
8.2 rating TB
10 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Violet 3/3/8 · 8.2Triệu Vân 4/3/10 · 7.4Triệu Vân 13/3/5 · 11.4Zephys 4/5/4 · 7.2Yorn 4/3/16 · 9.2Violet 2/3/1 · 3.8Airi 1/5/6 · 4.3Arthur 3/1/12 · 9.5Tel'Annas 3/2/4 · 8.3Violet 4/5/5 · 4.2Violet 2/4/5 · 4.3Yorn 4/4/6 · 6.5
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 945 · đỉnh 1034 · hạng #26/33
Thấp nhất 93839 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1034

🎖️ Huy hiệu & thành tích

11 huy hiệu
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 13
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 4
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 16
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 13.3
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 18134
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 2
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 6
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 35
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 7
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
2/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
6/10
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường Rồng
13 ván
Rating TB
8.5
KDA
5.13
50/24/73
⭐ 3 MVP ván
Đường tà
10 ván
Rating TB
9.0
KDA
4.50
34/24/74
⭐ 3 MVP ván
Đi rừng
10 ván
Rating TB
8.8
KDA
3.90
65/31/56
⭐ 3 MVP ván
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
8.7
KDA
13.00
3/1/10

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 581-46.32.891
Liên Quân F88 Series 4194-58.64.176
Liên Quân F88 Series 3148-68.74.693

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (41)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
17/09/26YornYorn4/4/66.550kSDB
17/09/26VioletViolet2/4/54.335kSDB
17/09/26VioletViolet4/5/54.257kSDB
09/09/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng3/2/48.381kSDT
09/09/26ArthurArthurĐường tà3/1/129.552kSDT
25/08/26AiriAiri1/5/64.321kSDB
25/08/26VioletViolet2/3/13.816kSDB
25/08/26YornYorn4/3/169.268kSDB
12/08/26ZephysZephysĐi rừng4/5/47.239k11N1_WF
12/08/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng13/3/511.4115k11N1_WF
11/08/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng4/3/107.474k11N1_WFT
06/08/26VioletVioletĐường Rồng3/3/88.2112k11N1_WF
06/08/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng5/2/37.849k11N1_WF
04/08/26MinaMinaĐường tà1/0/46.927k11N1_WFB
04/08/26ArthurArthurĐường tà6/2/813.171k11N1_WFB
23/07/26ButterflyButterflyĐi rừng10/4/610.698k11N1_WF
23/07/26YornYornĐường Rồng4/1/49.189k11N1_WF
22/07/26MinaMinaĐường tà1/2/04.47k11N1_WFB
22/07/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng4/1/57.944k11N1_WFB
21/07/26ButterflyButterflyĐi rừng7/2/810.3102k11N1_WFB
21/07/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng5/4/48.464k11N1_WFB
14/07/26VioletVioletĐường Rồng2/4/36.257k11N1_WF
14/07/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng12/4/912.2147k11N1_WF
09/07/26SlimzSlimzĐường Rồng1/3/16.052k11N1_WF
09/07/26VioletVioletĐường Rồng7/0/711.1171k11N1_WF
07/07/26WispWispĐường Rồng3/2/36.048k11N1_WF
07/07/26VioletVioletĐường Rồng4/2/88.486k11N1_WF
19/06/26ToroToroHỗ trợ3/1/108.753kRAKT
19/06/26SlimzSlimzĐường Rồng8/0/812.690kRAKT
16/06/26Tel'AnnasTel'Annas1/2/26.169kRAKB
16/06/26ArthurArthurĐường tà0/2/04.517kRAKB
08/06/26WispWispĐường Rồng0/3/13.9RAKB
08/06/26KriknakKriknakĐi rừng1/3/24.4RAKB
04/06/26SlimzSlimzĐường Rồng8/0/913.3141kRAKT
04/06/26ArthurArthurĐường tà7/1/612.483kRAKT
04/06/26WispWispĐường Rồng4/2/139.3182kRAKT
04/06/26MinaMinaĐường tà3/3/139.366kRAKT
03/06/26ArthurArthurĐường tà1/4/78.4RAKB
03/06/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng3/2/47.7RAKB
02/06/26AiriAiriĐường tà4/8/158.4116kRAKT
02/06/26ArthurArthurĐường tà8/1/912.679kRAKT

📅 Các trận đã tham gia (72)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/04/26Team 3Team 11-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 3Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 3Team 42-1THẮNG
Vòng bảng16/03/26Team 3Team 12-0THẮNG
Vòng bảng09/03/26Team 3Team 22-0THẮNG
Chung kếtTeam 3Team 13-2THẮNG
Vòng bảngTeam 3Team 42-1THẮNG