← Mùa giải
итz.ţaaɱŋè
CNTT

итz.ţaaɱŋè

Đinh Thị Thanh Tâm
Đường RồngĐường TàHỗ TrợĐường Giữa5 mùa📈 Elo 961 · #24/33

Chiến tướng 2022 Xinh đẹp là trời cho, nhưng đánh hay là do khổ luyện và bản lĩnh

40
Trận đấu
16
Thắng
40%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 35 ván

Hiệu suất
3.77KDA
93/91/250tổng K/D/A
8.2 rating TB
8 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Violet 3/4/3 · 7.5Iggy 4/5/15 · 8.7Alice 1/1/20 · 13.7Airi 0/3/6 · 7.1Heino 4/2/9 · 9.1Heino 1/2/8 · 6.7Airi 0/4/3 · 5.7Dolia 0/1/6 · 6.4Keera 8/6/5 · 7.7Tulen 3/5/5 · 4.0Krixi 2/2/7 · 7.2Alice 5/1/8 · 10.7
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 961 · đỉnh 1017 · hạng #24/33
Thấp nhất 93536 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1017

🎖️ Huy hiệu & thành tích

7 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 3
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 20
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 13.7
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 18029
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 40
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 3
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
9/10
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường giữa
15 ván
Rating TB
8.2
KDA
4.14
33/36/116
⭐ 1 MVP ván
Đường Rồng
7 ván
Rating TB
8.7
KDA
3.43
32/21/40
⭐ 3 MVP ván
Hỗ trợ
3 ván
Rating TB
8.8
KDA
6.60
1/5/32
⭐ 1 MVP ván
Đường tà
3 ván
Rating TB
6.5
KDA
1.40
0/10/14
Đi rừng
2 ván
Rating TB
7.7
KDA
2.09
12/11/11

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 531-47.33.752
Liên Quân F88 Series 4184-57.93.291
Liên Quân F88 Series 3146-88.84.535

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (35)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
17/09/26AliceAlice5/1/810.721kSDB
17/09/26KrixiKrixi2/2/77.246kSDB
17/09/26TulenTulen3/5/54.078kSDB
11/08/26KeeraKeeraĐi rừng8/6/57.766k11N1_WFT
11/08/26DoliaDoliaHỗ trợ0/1/66.439k11N1_WFT
11/08/26AiriAiriĐường tà0/4/35.735k11N1_WFT
11/08/26HeinoHeinoĐường giữa1/2/86.768k11N1_WFT
05/08/26HeinoHeinoĐường giữa4/2/99.191k11N1_WFT
05/08/26AiriAiriĐường tà0/3/67.132k11N1_WFT
29/07/26AliceAliceĐường giữa1/1/2013.796k11N1_WFT
29/07/26IggyIggyĐường giữa4/5/158.793k11N1_WFT
28/07/26VioletVioletĐường Rồng3/4/37.5108k11N1_WFB
28/07/26KeeraKeeraĐi rừng4/5/67.755k11N1_WFB
22/07/26MgangaMgangaĐường giữa2/2/15.738k11N1_WFB
22/07/26AyaAyaĐường giữa4/0/510.078k11N1_WFB
21/07/26WispWispĐường Rồng4/2/109.1174k11N1_WFB
21/07/26MgangaMgangaĐường giữa4/3/49.0104k11N1_WFB
15/07/26AliceAliceĐường giữa1/3/128.247k11N1_WF
15/07/26IgnisIgnisĐường giữa1/2/46.535k11N1_WF
08/07/26ArthurArthurĐường tà0/3/56.635k11N1_WFB
08/07/26IgnisIgnisĐường giữa1/3/46.745k11N1_WFB
18/06/26IggyIggyĐường giữa4/1/68.290kTTCT
18/06/26NatalyaNatalyaĐường giữa1/4/46.671kTTCT
16/06/26AyaAya3/0/1212.153kTTCT
16/06/26AliceAliceHỗ trợ0/2/1812.641kTTCT
15/06/26WispWispĐường Rồng2/2/46.471kTTCB
15/06/26DoliaDoliaHỗ trợ1/2/87.453kTTCB
12/06/26KrixiKrixiĐường giữa0/2/86.858kTTCT
12/06/26IggyIggy2/0/57.849kTTCT
04/06/26VioletVioletĐường Rồng7/4/48.8116kTTCB
04/06/26WispWispĐường Rồng3/3/56.8110kTTCB
04/06/26SlimzSlimzĐường Rồng4/4/39.0170kTTCB
04/06/26WispWispĐường Rồng9/2/1113.6276kTTCB
01/06/26IggyIggyĐường giữa2/2/87.891kTTCB
01/06/26KrixiKrixiĐường giữa3/4/88.698kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (77)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/04/26Team 4Team 20-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 4Team 12-1THẮNG
Vòng bảng19/03/26Team 4Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 4Team 31-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 4Team 10-2THUA
Chung kết05/02/26T1T30-3THUA
Bán kết02/02/26T1T42-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T22-1THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T30-2THUA
Vòng bảng23/01/26T1T42-0THẮNG
Bán kếtTeam 4Team 10-0THUA
Vòng bảngTeam 4Team 31-2THUA