← Mùa giải
Hoàng Invisible
CNTT

Hoàng Invisible

Trần Trung Huy Hoàng
Đường GiữaĐường RồngĐi RừngĐường Tà5 mùa📈 Elo 1102 · #4/33
39
Trận đấu
24
Thắng
62%
Win rate
4
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 35 ván

Hiệu suất
3.85KDA
200/111/227tổng K/D/A
9.5 rating TB
15 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Enzo 1/4/5 · 5.5Lorion 0/4/4 · 5.1Lữ Bố 8/3/5 · 9.6Murad 6/2/9 · 10.2Zephys 2/1/2 · 7.6Billow 10/7/3 · 8.6Hayate 7/4/2 · 10.3Lauriel 5/5/14 · 9.4Alice 0/1/15 · 9.6Y'bneth 3/4/18 · 10.5Kriknak 14/3/2 · 11.4Zuka 5/7/5 · 7.9
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1102 · đỉnh 1165 · hạng #4/33
Thấp nhất 100033 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1165

🎖️ Huy hiệu & thành tích

10 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×3
Tuần 10/08–16/08 · Tuần 06/07–12/07 · Tuần 01/06–07/06
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 20
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 3
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 18
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 16
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 19339
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 4
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 39
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
Đạt mốc: 1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 3
Đang chinh phục
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
4/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đi rừng
15 ván
Rating TB
9.2
KDA
3.48
113/54/75
⭐ 6 MVP ván
Đường giữa
7 ván
Rating TB
10.4
KDA
5.68
44/19/64
⭐ 5 MVP ván
Đường Rồng
7 ván
Rating TB
9.8
KDA
2.77
30/22/31
⭐ 3 MVP ván
Đường tà
2 ván
Rating TB
9.4
KDA
4.50
4/2/5
⭐ 1 MVP ván
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
5.5
KDA
1.50
1/4/5

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 554-19.84.051
Liên Quân F88 Series 4155-48.73.007
Liên Quân F88 Series 3158-610.24.557

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (35)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
15/09/26ZukaZukaĐi rừng5/7/57.956kSCH
15/09/26KriknakKriknakĐi rừng14/3/211.4109kSCH
25/08/26Y'bnethY'bneth3/4/1810.528kSCHT
25/08/26AliceAlice0/1/159.625kSCHT
25/08/26LaurielLauriel5/5/149.456kSCHT
11/08/26HayateHayateĐường Rồng7/4/210.3193kDCĐB
11/08/26BillowBillowĐi rừng10/7/38.684kDCĐB
11/08/26ZephysZephysĐi rừng2/1/27.654kDCĐB
11/08/26MuradMuradĐi rừng6/2/910.2159kDCĐB
11/08/26Lữ BốLữ BốĐi rừng8/3/59.668kDCĐB
05/08/26LorionLorionĐường giữa0/4/45.174kDCĐB
05/08/26EnzoEnzoHỗ trợ1/4/55.528kDCĐB
29/07/26CaphenyCaphenyĐường Rồng2/7/56.8144kDCĐB
29/07/26VioletVioletĐường Rồng7/3/611.3182kDCĐB
22/07/26LindisLindisĐi rừng2/0/47.638kDCĐT
22/07/26AiriAiriĐường tà0/2/27.135kDCĐT
15/07/26NakrothNakrothĐi rừng4/4/77.981kDCĐ
15/07/26FlowbornFlowbornĐường Rồng3/2/59.485kDCĐ
08/07/26FlowbornFlowbornĐường Rồng6/0/614.1141kDCĐT
08/07/26WispWispĐường Rồng4/1/59.781kDCĐT
22/06/26LorionLorionĐường giữa2/3/76.298kRAKB
22/06/26QuillenQuillenĐi rừng3/5/45.645kRAKB
22/06/26MorenMorenĐường Rồng1/5/26.7100kRAKB
22/06/26MuradMuradĐường tà4/0/311.6115kRAKB
22/06/26BillowBillowĐi rừng8/2/58.775kRAKB
17/06/26LaurielLaurielĐường giữa6/3/1611.2139kRAKT
17/06/26LorionLorionĐường giữa6/2/910.1145kRAKT
10/06/26NakrothNakrothĐi rừng8/2/49.6RAKT
10/06/26LorionLorionĐường giữa10/3/611.3RAKT
09/06/26NakrothNakrothĐi rừng8/1/510.3RAKT
09/06/26LaurielLaurielĐường giữa7/2/1113.0RAKT
02/06/26BillowBillowĐi rừng20/9/312.5204kRAKT
02/06/26LorionLorionĐường giữa13/2/1116.0175kRAKT
01/06/26MuradMuradĐi rừng7/3/911.4121kRAKT
01/06/26ZephysZephysĐi rừng8/5/89.488kRAKT

📅 Các trận đã tham gia (76)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết26/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng20/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng19/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng15/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng14/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng13/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng12/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng08/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng07/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng06/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng05/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng01/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng30/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng29/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng28/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng24/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng23/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng17/09/26SDSCH3-0THẮNG
Vòng bảng16/09/26SDSCH2-1THẮNG
Vòng bảng15/09/26SDSCH1-1
Vòng bảng10/09/26SDSCH3-1THẮNG
Vòng bảng09/09/26SDSCH0-2THUA
Vòng bảng08/09/26SDSCH1-1
Khác25/08/26SDSCH3-0THẮNG
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/04/26Team 3Team 11-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 3Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 3Team 42-1THẮNG
Vòng bảng16/03/26Team 3Team 12-0THẮNG
Vòng bảng09/03/26Team 3Team 22-0THẮNG
Bán kết02/02/26T4T10-2THUA
Vòng bảng26/01/26T4T21-2THUA
Vòng bảng23/01/26T4T10-2THUA
Vòng bảng22/01/26T4T32-1THẮNG
Chung kếtTeam 3Team 13-2THẮNG
Vòng bảngTeam 3Team 42-1THẮNG