🏅 BXH cá nhân

Thống kê từ số liệu scoreboard từng ván · Liên Quân F88 Series 4.

#Cầu thủVánK/D/AEloRatingKDAMạngHỗ trợMVPVàng
🥇
Hoàng Invisible
Hoàng Invisible
🎯 Flowborn
417/7/23102010.35.71172319.9k
🥈
TungDontCare
TungDontCare
🎯 Zata
414/6/1910209.65.50141928.5k
🥉
H
MissTruc
🎯 Flowborn
835/19/5910029.54.953559410.3k
4
Dũng
Dũng
🎯 Allain
626/18/3310239.23.28263319.1k
5
NVT-H
NVT-H
🎯 Azzen'Ka
820/29/9110249.23.83209119.4k
6
ин.taaŋŋè
ин.taaŋŋè
🎯 Amily
420/9/2610248.75.112026112.4k
7
Cô Tư Mỹ
Cô Tư Mỹ
🎯 Violet
841/21/439768.64.004143311.3k
8
Đại
Đại
🎯 Rourke
628/18/279758.63.062827310.8k
9
H
Wind
🎯 Volkath
411/12/249808.52.92112417.9k
10
ин.theesŋè
ин.theesŋè
🎯 Kahlii
817/17/5710268.34.351757210.1k
11
T
MCá
🎯 Marja
627/19/3510438.23.262735110.2k
12
Batulin
Batulin
🎯 Toro
819/31/8410208.13.32198417.4k
13
ин.ρɧσɳɡɳè
ин.ρɧσɳɡɳè
🎯 Ignis
823/26/569988.13.04235648.9k
14
T
→_CậuÚt_←
🎯 Arthur
826/27/4110247.82.48264109.9k
15
L
baitaiwifi
🎯 Chaugnar
47/8/3110027.84.7573108.5k
16
итz.ţaaɱŋè
итz.ţaaɱŋè
🎯 Ignis
611/16/399577.73.13113909.4k
17
S2.Gạo.S2
S2.Gạo.S2
🎯 Baldum
69/28/629777.52.5496217.0k
18
_Sơn.Sirius
_Sơn.Sirius
🎯 Violet
414/13/179807.42.38141717.7k
19
cháulên33
cháulên33
🎯 Ming
64/20/539757.42.8545309.0k
20
T
ToànĐV
🎯 Arthur
821/27/399807.32.22213908.9k
21
Dootuss
Dootuss
🎯 Heino
22/6/119977.32.1721106.9k
22
MạnhĐX
MạnhĐX
🎯 Murad
26/6/410037.21.676418.1k
23
DøømKёr
DøømKёr
🎯 Triệu Vân
822/30/459766.72.23224509.0k
24
T
ToanTom98
🎯 Taara
46/13/89986.21.086808.5k

Rating = điểm đánh giá in-game trung bình · KDA = (Mạng + Hỗ trợ) / Số lần chết · MVP = số ván được vinh danh.