← Mùa giải







CNTT
ин.զʉʏeeƒŋŋè
Bùi Văn Quyền
Hỗ TrợĐi RừngĐường TàĐường RồngĐường Giữa5 mùa📈 Elo 1010 · #13/33
39
Trận đấu
25
Thắng
64%
Win rate
1
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 36 ván
Hiệu suất
2.66KDA
80/167/364tổng K/D/A
8.0 rating TB
6 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 1010 · đỉnh 1078 · hạng #13/33Thấp nhất 99634 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1078
🎖️ Huy hiệu & thành tích
6 huy hiệu🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 19
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 14.6
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 39
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 10
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 3
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
8/10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
0/1
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
11817/13000
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Hỗ trợ
30 ván
Rating TB
7.8
KDA
2.66
50/141/325
⭐ 4 MVP ván
Đi rừng
1 ván
Rating TB
6.3
KDA
0.63
4/8/1
Đường Rồng
1 ván
Rating TB
6.3
KDA
1.60
2/5/6
Đường giữa
1 ván
Rating TB
8.1
KDA
4.33
2/3/11
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 7 | 4-1 | 8.4 | 2.85 | 2 |
| Liên Quân F88 Series 4 | 14 | 5-4 | 7.6 | 2.48 | 1 |
| Liên Quân F88 Series 3 | 15 | 8-6 | 8.1 | 2.74 | 3 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
Lê Ngọc Anh
12 lần · thắng lane 5/12
42%
H
Bùi Tuấn Hải
4 lần · thắng lane 2/4
50%

Nguyễn Văn Tiệp
4 lần · thắng lane 1/4
25%
Nguyễn Văn Thanh
2 lần · thắng lane 2/2
100%
L
Nguyễn Hải Linh
2 lần · thắng lane 2/2
100%
Trần Quốc Toản
2 lần · thắng lane 0/2
0%
Hoàng Sơn Tùng
1 lần · thắng lane 0/1
0%
Phan Vũ Phong 3
1 lần · thắng lane 1/1
100%
📜 Nhật ký từng ván (36)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/4/8 | 5.7 | 34k | SCH | — |
| 15/09/26 | Toro | Hỗ trợ | 1/6/18 | 7.2 | 58k | SCH | — |
| 08/09/26 | Dolia | Hỗ trợ | 2/9/16 | 6.8 | 67k | SCH | — |
| 08/09/26 | Toro | Hỗ trợ | 1/5/8 | 6.5 | 68k | SCH | — |
| 25/08/26 | Heino⭐ | — | 8/2/8 | 12.7 | 78k | SCH | T |
| 25/08/26 | Toro⭐ | — | 8/1/4 | 10.5 | 21k | SCH | T |
| 25/08/26 | Taara | — | 6/7/9 | 9.6 | 54k | SCH | T |
| 04/08/26 | TeeMee | Hỗ trợ | 1/3/5 | 6.4 | 24k | DCĐ | T |
| 04/08/26 | Alice | Hỗ trợ | 3/4/8 | 8.0 | 62k | DCĐ | T |
| 29/07/26 | Ming | Hỗ trợ | 1/8/7 | 6.2 | 33k | DCĐ | B |
| 29/07/26 | Alice | Hỗ trợ | 0/9/13 | 7.2 | 57k | DCĐ | B |
| 23/07/26 | Alice | Hỗ trợ | 0/7/8 | 6.9 | 51k | DCĐ | — |
| 23/07/26 | Toro | Hỗ trợ | 3/3/9 | 7.2 | 38k | DCĐ | — |
| 15/07/26 | Aya | Hỗ trợ | 2/3/11 | 8.8 | 50k | DCĐ | — |
| 15/07/26 | Toro | Hỗ trợ | 1/2/8 | 7.2 | 35k | DCĐ | — |
| 14/07/26 | Flowborn | Đường giữa | 2/3/11 | 8.1 | 59k | DCĐ | — |
| 14/07/26 | Toro⭐ | Hỗ trợ | 7/7/16 | 9.6 | 112k | DCĐ | — |
| 08/07/26 | Toro | Hỗ trợ | 2/3/10 | 8.3 | 46k | DCĐ | T |
| 08/07/26 | Alice | Hỗ trợ | 3/2/8 | 8.8 | 45k | DCĐ | T |
| 07/07/26 | Alice | Hỗ trợ | 0/4/12 | 7.6 | 36k | DCĐ | — |
| 07/07/26 | Cresht | Hỗ trợ | 2/7/8 | 6.1 | 38k | DCĐ | — |
| 22/06/26 | Baldum | Hỗ trợ | 1/8/9 | 6.2 | 40k | RAK | B |
| 22/06/26 | Dolia | Hỗ trợ | 1/5/7 | 6.3 | 52k | RAK | B |
| 22/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 0/5/6 | 6.6 | 48k | RAK | B |
| 22/06/26 | Toro | Hỗ trợ | 0/5/8 | 6.0 | 32k | RAK | B |
| 22/06/26 | Alice | Hỗ trợ | 0/4/10 | 7.0 | 34k | RAK | B |
| 19/06/26 | Hayate | Đường Rồng | 2/5/6 | 6.3 | 41k | RAK | T |
| 19/06/26 | Alice⭐ | Hỗ trợ | 4/2/18 | 14.6 | 52k | RAK | T |
| 17/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 2/4/19 | 9.2 | 34k | RAK | T |
| 17/06/26 | Toro⭐ | Hỗ trợ | 2/1/14 | 10.5 | 90k | RAK | T |
| 09/06/26 | Dolia | Hỗ trợ | 1/2/12 | 7.1 | — | RAK | T |
| 09/06/26 | Aya | Hỗ trợ | 1/2/17 | 10.5 | — | RAK | T |
| 03/06/26 | Toro⭐ | Hỗ trợ | 5/7/5 | 9.1 | — | RAK | B |
| 03/06/26 | Volkath | Đi rừng | 4/8/1 | 6.3 | — | RAK | B |
| 01/06/26 | Cresht | Hỗ trợ | 4/4/11 | 7.7 | 33k | RAK | T |
| 01/06/26 | Dolia | Hỗ trợ | 0/6/16 | 7.5 | 46k | RAK | T |
📅 Các trận đã tham gia (76)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SD | SCH | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SD | SCH | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SD | SCH | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SD | SCH | 3-0 | ⭐THẮNG |
| Khác | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 11/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 06/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 05/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 04/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 29/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 28/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 23/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 22/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 21/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 15/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 14/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 09/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 08/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 07/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 22/06/26 | TTC | RAK | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 19/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 18/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 17/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 12/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Khác | 04/06/26 | TTC | RAK | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 03/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 02/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 01/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/04/26 | Team 3 | Team 1 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 27/03/26 | Team 3 | Team 2 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 17/03/26 | Team 3 | Team 4 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/03/26 | Team 3 | Team 1 | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/03/26 | Team 3 | Team 2 | 2-0 | THẮNG |
| Bán kết | 03/02/26 | T2 | T3 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 28/01/26 | T2 | T1 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 26/01/26 | T2 | T4 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 23/01/26 | T2 | T3 | 2-1 | THẮNG |
| Chung kết | — | Team 3 | Team 1 | 3-2 | THẮNG |
| Vòng bảng | — | Team 3 | Team 4 | 2-1 | THẮNG |














