← Mùa giải
DøømKёr
CNTT

DøømKёr

Trần Quốc Toản
Đường TàĐường Rồng5 mùa📈 Elo 890 · #31/33

<Để đó cho anh>

41
Trận đấu
19
Thắng
46%
Win rate
0
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 36 ván

Hiệu suất
2.61KDA
114/137/244tổng K/D/A
7.5 rating TB
3 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Hayate 3/3/6 · 6.6Zephys 3/4/4 · 6.5Arthur 5/5/11 · 8.6Cresht 3/3/11 · 7.4Moren 3/2/12 · 7.8Hayate 0/3/3 · 5.3Hayate 2/1/4 · 7.1Marja 7/4/6 · 9.4Kahlii 4/1/8 · 9.3Krixi 3/9/4 · 8.1Cresht 0/1/19 · 9.7Krixi 0/6/14 · 6.8
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 890 · đỉnh 1000 · hạng #31/33
Thấp nhất 87837 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1000

🎖️ Huy hiệu & thành tích

8 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 19
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 15843
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 41
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 6
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 3
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
9/10
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
10.9/12
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường Rồng
14 ván
Rating TB
7.1
KDA
3.46
44/39/91
⭐ 1 MVP ván
Đường tà
10 ván
Rating TB
7.9
KDA
2.24
37/46/66
⭐ 1 MVP ván
Đi rừng
7 ván
Rating TB
7.3
KDA
2.18
26/28/35
⭐ 1 MVP ván
Đường giữa
3 ván
Rating TB
8.1
KDA
2.06
7/16/26
Hỗ trợ
2 ván
Rating TB
7.6
KDA
3.25
0/8/26

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 521-48.34.71
Liên Quân F88 Series 4204-57.42.792
Liên Quân F88 Series 3146-87.52.171

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (36)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
08/09/26KrixiKrixiĐường giữa0/6/146.889kSD
08/09/26CreshtCreshtHỗ trợ0/1/199.746kSD
12/08/26KrixiKrixiĐường giữa3/9/48.1113k11N1_WF
12/08/26KahliiKahliiĐường giữa4/1/89.3120k11N1_WF
06/08/26MarjaMarjaĐi rừng7/4/69.490k11N1_WF
06/08/26HayateHayateĐường Rồng2/1/47.147k11N1_WF
04/08/26HayateHayateĐường Rồng0/3/35.344k11N1_WFB
04/08/26MorenMorenĐường Rồng3/2/127.856k11N1_WFB
29/07/26CreshtCreshtĐường tà3/3/117.458k11N1_WFT
29/07/26ArthurArthurĐường tà5/5/118.669k11N1_WFT
28/07/26ZephysZephysĐi rừng3/4/46.541k11N1_WFB
28/07/26HayateHayateĐường Rồng3/3/66.642k11N1_WFB
23/07/26MorenMorenĐường Rồng7/0/910.7112k11N1_WF
23/07/26Lữ BốLữ BốĐi rừng5/5/57.651k11N1_WF
16/07/26VioletVioletĐường Rồng2/5/65.767k11N1_WF
16/07/26YornYornĐường Rồng0/1/57.064k11N1_WF
14/07/26MarjaMarjaĐi rừng0/3/35.449k11N1_WF
14/07/26HayateHayateĐường Rồng9/5/118.2128k11N1_WF
08/07/26ZukaZukaĐi rừng1/4/56.536k11N1_WFB
08/07/26RyomaRyomaĐường tà0/4/35.122k11N1_WFB
07/07/26TaaraTaaraĐi rừng2/5/46.229k11N1_WF
07/07/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng8/3/89.8104k11N1_WF
19/06/26MorenMorenĐường Rồng3/3/46.956kTTCB
19/06/26VioletVioletĐường Rồng0/4/55.563kTTCB
18/06/26MarjaMarjaĐường tà7/3/710.3108kTTCT
18/06/26ArthurArthurĐường tà3/3/88.682kTTCT
15/06/26AiriAiriĐường tà1/4/16.240kTTCB
15/06/26MorenMorenĐường Rồng2/3/87.8121kTTCB
10/06/26BaldumBaldumHỗ trợ0/7/75.5TTCB
10/06/26HayateHayateĐường Rồng2/3/55.8TTCB
03/06/26VioletVioletĐường Rồng7/3/98.5TTCT
03/06/26HayateHayateĐường Rồng4/3/46.7TTCT
02/06/26ArthurArthurĐường tà7/4/1610.9154kTTCB
02/06/26TaaraTaaraĐường tà3/5/27.567kTTCB
01/06/26MarjaMarjaĐường tà4/6/36.559kTTCB
01/06/26ArthurArthurĐường tà4/9/47.978kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (78)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/04/26Team 1Team 32-1THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 1Team 41-2THUA
Vòng bảng16/03/26Team 1Team 30-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 1Team 42-0THẮNG
Vòng bảng05/03/26Team 1Team 22-0THẮNG
Chung kết05/02/26T3T13-0THẮNG
Bán kết03/02/26T3T22-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T3T12-0THẮNG
Vòng bảng23/01/26T3T21-2THUA
Vòng bảng22/01/26T3T41-2THUA
Chung kếtTeam 1Team 32-3THUA
Bán kếtTeam 1Team 40-0THẮNG
Vòng bảngTeam 1Team 22-0THẮNG