← Mùa giải
H
CNTT

MissTruc

Bùi Tuấn Hải
Đường GiữaHỗ Trợ5 mùa📈 Elo 949 · #25/33
41
Trận đấu
23
Thắng
56%
Win rate
3
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 33 ván

Hiệu suất
2.88KDA
96/107/212tổng K/D/A
7.8 rating TB
10 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Natalya 3/4/3 · 8.8Rourke 3/5/6 · 6.9Butterfly 8/2/7 · 8.6Tel'Annas 1/2/2 · 5.6Volkath 4/6/7 · 7.4Mina 3/5/10 · 7.0Volkath 0/4/1 · 4.4Maloch 1/2/8 · 8.3Thorne 7/3/10 · 8.8Flowborn 2/1/3 · 9.8Edras 0/3/0 · 5.0Volkath 2/1/8 · 11.2
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 949 · đỉnh 1000 · hạng #25/33
Thấp nhất 90034 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1000

🎖️ Huy hiệu & thành tích

9 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 14/09–20/09
👑
Ngôi sao tháng ×1
Tháng 7/2026
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 3
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 25
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 14322
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 41
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 7
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
8/10
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
11.8/12
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường Rồng
11 ván
Rating TB
7.9
KDA
2.75
38/32/50
⭐ 4 MVP ván
Hỗ trợ
7 ván
Rating TB
7.3
KDA
3.04
10/28/75
Đi rừng
6 ván
Rating TB
7.3
KDA
2.71
26/24/39
Đường tà
4 ván
Rating TB
8.9
KDA
4.09
13/11/32
⭐ 2 MVP ván
Đường giữa
1 ván
Rating TB
8.8
KDA
1.50
3/4/3
⭐ 1 MVP ván

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 534-18.73.003
Liên Quân F88 Series 4185-48.43.356
Liên Quân F88 Series 3126-86.82.271

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (33)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
16/09/26VolkathVolkath2/1/811.254kSCHT
16/09/26EdrasEdras0/3/05.017kSCHT
16/09/26FlowbornFlowborn2/1/39.841kSCHT
12/08/26ThorneThorneĐường Rồng7/3/108.896kDCĐ
12/08/26MalochMalochĐường tà1/2/88.396kDCĐ
11/08/26VolkathVolkathĐi rừng0/4/14.436kDCĐB
11/08/26MinaMinaHỗ trợ3/5/107.047kDCĐB
06/08/26VolkathVolkathĐi rừng4/6/77.4108kDCĐ
06/08/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng1/2/25.671kDCĐ
28/07/26ButterflyButterflyĐi rừng8/2/78.664kDCĐT
28/07/26RourkeRourkeĐi rừng3/5/66.956kDCĐT
23/07/26NatalyaNatalyaĐường giữa3/4/38.8142kDCĐ
23/07/26BrightBrightĐi rừng8/5/58.886kDCĐ
16/07/26AllainAllainĐường tà5/4/88.9100kDCĐ
16/07/26FlowbornFlowbornĐường Rồng0/0/68.0114kDCĐ
14/07/26VolkathVolkathĐi rừng3/2/137.557kDCĐ
14/07/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng5/6/148.5134kDCĐ
09/07/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng6/2/410.975kDCĐ
09/07/26FlowbornFlowbornĐường Rồng3/1/49.9238kDCĐ
07/07/26FlowbornFlowbornĐường Rồng8/0/311.8133kDCĐ
07/07/26VolkathVolkathĐường tà5/4/710.894kDCĐ
22/06/26AyaAyaHỗ trợ0/0/138.836kTTCT
22/06/26ToroToroHỗ trợ2/4/97.849kTTCT
17/06/26ToroToroHỗ trợ2/4/86.861kTTCB
17/06/26CreshtCreshtHỗ trợ0/4/35.043kTTCB
12/06/26ToroToroĐường tà2/1/97.568kTTCT
12/06/26VolkathVolkath2/3/25.731kTTCT
10/06/26FlowbornFlowbornĐường Rồng3/4/25.7TTCB
10/06/26VolkathVolkathHỗ trợ2/5/77.1TTCB
09/06/26FlowbornFlowbornĐường Rồng3/3/16.5TTCB
09/06/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng1/4/26.1TTCB
02/06/26ThaneThaneHỗ trợ1/6/258.8113kTTCB
02/06/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng1/7/25.363kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (78)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết26/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng20/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng19/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng15/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng14/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng13/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng12/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng08/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng07/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng06/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng05/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng01/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng30/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng29/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng28/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng24/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng23/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng17/09/26SDSCH3-0THẮNG
Vòng bảng16/09/26SDSCH2-1THẮNG
Vòng bảng15/09/26SDSCH1-1
Vòng bảng10/09/26SDSCH3-1THẮNG
Vòng bảng09/09/26SDSCH0-2THUA
Vòng bảng08/09/26SDSCH1-1
Khác25/08/26SDSCH3-0THẮNG
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/04/26Team 1Team 32-1THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 1Team 41-2THUA
Vòng bảng16/03/26Team 1Team 30-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 1Team 42-0THẮNG
Vòng bảng05/03/26Team 1Team 22-0THẮNG
Chung kết05/02/26T3T13-0THẮNG
Bán kết03/02/26T3T22-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T3T12-0THẮNG
Vòng bảng23/01/26T3T21-2THUA
Vòng bảng22/01/26T3T41-2THUA
Chung kếtTeam 1Team 32-3THUA
Bán kếtTeam 1Team 40-0THẮNG
Vòng bảngTeam 1Team 22-0THẮNG