← Mùa giải
Dũng
CNTT

Dũng

Lê Quốc Dũng
Đường TàĐường Rồng4 mùa📈 Elo 1072 · #6/33

The Carry

36
Trận đấu
19
Thắng
53%
Win rate
1
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 33 ván

Hiệu suất
2.79KDA
121/107/177tổng K/D/A
8.4 rating TB
5 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Lữ Bố 4/3/0 · 8.5Allain 6/4/6 · 10.4Ngộ Không 9/6/1 · 8.6Arthur 3/4/2 · 7.3Lữ Bố 1/3/4 · 6.8Violet 2/1/7 · 8.7Taara 4/4/1 · 7.8Maloch 0/4/0 · 4.1Fennik 4/1/6 · 8.2Wisp 4/6/5 · 6.2Taara 4/2/1 · 7.4Allain 0/7/4 · 4.7
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1072 · đỉnh 1119 · hạng #6/33
Thấp nhất 97334 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1119

🎖️ Huy hiệu & thành tích

8 huy hiệu
🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 22/06–28/06
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 4
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 16
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 36
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 5
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 3
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
12801/13000
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường tà
18 ván
Rating TB
8.6
KDA
2.63
65/59/90
⭐ 4 MVP ván
Đường Rồng
12 ván
Rating TB
8.3
KDA
3.13
43/39/79
⭐ 1 MVP ván
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
7.1
KDA
3.50
2/2/5
Đi rừng
1 ván
Rating TB
8.6
KDA
1.67
9/6/1

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 4205-48.02.423
Liên Quân F88 Series 3136-89.03.362

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (33)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
11/08/26AllainAllainĐường tà0/7/44.745kDCĐB
11/08/26TaaraTaaraĐường tà4/2/17.458kDCĐB
11/08/26WispWispĐường Rồng4/6/56.296kDCĐB
11/08/26FennikFennikĐường Rồng4/1/68.263kDCĐB
05/08/26MalochMalochĐường tà0/4/04.143kDCĐB
05/08/26TaaraTaaraĐường tà4/4/17.859kDCĐB
04/08/26VioletVioletĐường Rồng2/1/78.791kDCĐT
04/08/26Lữ BốLữ BốĐường tà1/3/46.862kDCĐT
29/07/26ArthurArthurĐường tà3/4/27.380kDCĐB
29/07/26Ngộ KhôngNgộ KhôngĐi rừng9/6/18.685kDCĐB
28/07/26AllainAllainĐường tà6/4/610.490kDCĐT
28/07/26Lữ BốLữ BốĐường tà4/3/08.578kDCĐT
22/07/26FennikFennikĐường Rồng3/0/109.954kDCĐT
22/07/26CreshtCreshtHỗ trợ2/2/57.129kDCĐT
14/07/26WispWispĐường Rồng10/0/614.499kDCĐ
14/07/26MinaMinaĐường tà4/7/77.576kDCĐ
08/07/26AllainAllainĐường tà2/2/16.947kDCĐT
08/07/26ArthurArthurĐường tà2/1/119.345kDCĐT
07/07/26AllainAllainĐường tà6/3/19.570kDCĐ
07/07/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng2/5/77.471kDCĐ
22/06/26BironBironĐường tà7/5/149.275kTTCT
22/06/26TaaraTaaraĐường tà2/0/138.564kTTCT
22/06/26ArthurArthurĐường tà8/0/1316.0104kTTCT
19/06/26ArthurArthurĐường tà2/3/89.956kTTCB
19/06/26AllainAllainĐường tà4/6/17.8104kTTCB
17/06/26VioletVioletĐường Rồng4/5/77.496kTTCB
17/06/26WispWispĐường Rồng2/7/15.195kTTCB
16/06/26TaaraTaara2/1/27.884kTTCT
16/06/26OmenOmenĐường tà6/1/312.658kTTCT
08/06/26MorenMorenĐường Rồng2/1/79.2TTCT
08/06/26Tel'AnnasTel'AnnasĐường Rồng4/1/810.0TTCT
01/06/26HayateHayateĐường Rồng4/6/76.876kTTCB
01/06/26FlowbornFlowbornĐường Rồng2/6/86.5110kTTCB

📅 Các trận đã tham gia (44)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/04/26Team 1Team 32-1THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 1Team 41-2THUA
Vòng bảng16/03/26Team 1Team 30-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 1Team 42-0THẮNG
Vòng bảng05/03/26Team 1Team 22-0THẮNG
Chung kết05/02/26T1T30-3THUA
Bán kết02/02/26T1T42-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T22-1THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T30-2THUA
Vòng bảng23/01/26T1T42-0THẮNG
Chung kếtTeam 1Team 32-3THUA
Bán kếtTeam 1Team 40-0THẮNG
Vòng bảngTeam 1Team 22-0THẮNG