← Mùa giải
ин.theesŋè
CNTT

ин.theesŋè

Nguyễn Văn Thế
Đường GiữaĐường RồngHỗ TrợĐi Rừng4 mùa📈 Elo 977 · #14/25
27
Trận đấu
13
Thắng
48%
Win rate
0
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 22 ván

Hiệu suất
3.18KDA
50/62/147tổng K/D/A
7.7 rating TB
6 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Murad 2/2/1 · 6.0Tachi 0/4/2 · 5.1Jinna 4/3/9 · 11.2Flowborn 1/2/8 · 8.5Flowborn 4/3/5 · 9.1Kahlii 1/0/7 · 7.6Zephys 1/4/2 · 5.1Biron 3/1/4 · 7.8Biron 1/5/5 · 5.5Heino 2/1/13 · 11.9Goverra 3/3/14 · 9.4Kahlii 2/0/7 · 10.0
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 977 · đỉnh 1047 · hạng #14/25
Thấp nhất 93523 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1047

🎖️ Huy hiệu & thành tích

4 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 2
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 14883
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 27
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
7/10
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
14/15
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
11.9/12
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
2/5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
27/30
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

📅 Các trận đã tham gia (42)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng30/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ0-0
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/04/26Team 4Team 20-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 4Team 12-1THẮNG
Vòng bảng19/03/26Team 4Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 4Team 31-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 4Team 10-2THUA
Bán kết02/02/26T4T10-2THUA
Vòng bảng26/01/26T4T21-2THUA
Vòng bảng23/01/26T4T10-2THUA
Vòng bảng22/01/26T4T32-1THẮNG
Bán kếtTeam 4Team 10-0THUA
Vòng bảngTeam 4Team 31-2THUA