← Mùa giải
T
CNTT

→_CậuÚt_←

Trường
Đường TàĐường GiữaHỗ Trợ5 mùa📈 Elo 994 · #18/33
40
Trận đấu
22
Thắng
55%
Win rate
0
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 32 ván

Hiệu suất
2.34KDA
96/110/161tổng K/D/A
7.3 rating TB
4 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Arthur 3/6/3 · 8.1Mina 0/2/2 · 5.6Bijan 2/8/12 · 6.7Arthur 4/1/2 · 8.2Taara 8/2/8 · 12.4Arthur 4/3/3 · 7.7Taara 1/2/7 · 6.8Errol 6/2/3 · 9.1Errol 2/3/1 · 5.8Mina 3/0/8 · 8.6Biron 2/6/8 · 6.7Arthur 7/3/1 · 10.1
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 994 · đỉnh 1035 · hạng #18/33
Thấp nhất 93633 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1035

🎖️ Huy hiệu & thành tích

8 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 2
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 12.4
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 13246
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 40
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 8
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
8/10
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
13/15
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường tà
17 ván
Rating TB
7.8
KDA
2.45
54/56/83
⭐ 2 MVP ván
Đi rừng
14 ván
Rating TB
6.9
KDA
2.40
41/48/74
⭐ 2 MVP ván
Đường Rồng
1 ván
Rating TB
6.3
KDA
0.83
1/6/4

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 524-18.42.001
Liên Quân F88 Series 4125-47.72.881
Liên Quân F88 Series 3186-87.02.102

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (32)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
15/09/26ArthurArthurĐường tà7/3/110.154kSCH
15/09/26BironBironĐường tà2/6/86.771kSCH
06/08/26MinaMinaĐường tà3/0/88.679kDCĐ
06/08/26ErrolErrolĐi rừng2/3/15.823kDCĐ
04/08/26ErrolErrolĐi rừng6/2/39.141kDCĐT
04/08/26TaaraTaaraĐi rừng1/2/76.836kDCĐT
21/07/26ArthurArthurĐường tà4/3/37.766kDCĐT
21/07/26TaaraTaaraĐường tà8/2/812.493kDCĐT
14/07/26ArthurArthurĐường tà4/1/28.225kDCĐ
14/07/26BijanBijanĐi rừng2/8/126.768kDCĐ
09/07/26MinaMinaĐường tà0/2/25.622kDCĐ
09/07/26ArthurArthurĐường tà3/6/38.191kDCĐ
07/07/26BijanBijanĐi rừng3/2/57.043kDCĐ
07/07/26TaaraTaaraĐi rừng2/3/66.554kDCĐ
19/06/26BijanBijanĐi rừng4/4/57.432kTTCB
19/06/26TaaraTaaraĐi rừng2/4/25.851kTTCB
18/06/26Triệu VânTriệu VânĐi rừng2/3/55.747kTTCT
18/06/26TaaraTaaraĐi rừng2/2/77.038kTTCT
17/06/26MinaMinaĐường tà1/7/45.741kTTCB
17/06/26ArthurArthurĐường tà2/4/37.282kTTCB
15/06/26ErrolErrolĐi rừng0/3/14.317kTTCB
15/06/26BijanBijanĐi rừng5/3/77.847kTTCB
09/06/26TaaraTaaraĐường tà1/4/25.7TTCB
09/06/26MalochMalochĐường tà3/6/46.6TTCB
08/06/26ArthurArthurĐường tà2/0/48.5TTCT
08/06/26TaaraTaaraĐường tà2/1/47.4TTCT
04/06/26SkudSkudĐi rừng2/6/107.354kTTCB
04/06/26ErrolErrolĐi rừng8/3/39.570kTTCB
04/06/26SkudSkudĐường Rồng1/6/46.353kTTCB
04/06/26TaaraTaaraĐường tà7/5/129.7137kTTCB
03/06/26MinaMinaĐường tà2/3/137.5TTCT
03/06/26ArthurArthurĐường tà3/3/26.2TTCT

📅 Các trận đã tham gia (77)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết26/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng20/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng19/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng15/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng14/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng13/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng12/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng08/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng07/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng06/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng05/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng01/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng30/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng29/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng28/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng24/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng23/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng17/09/26SDSCH3-0THẮNG
Vòng bảng16/09/26SDSCH2-1THẮNG
Vòng bảng15/09/26SDSCH1-1
Vòng bảng10/09/26SDSCH3-1THẮNG
Vòng bảng09/09/26SDSCH0-2THUA
Vòng bảng08/09/26SDSCH1-1
Khác25/08/26SDSCH3-0THẮNG
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/04/26Team 1Team 32-1THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 1Team 41-2THUA
Vòng bảng16/03/26Team 1Team 30-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 1Team 42-0THẮNG
Vòng bảng05/03/26Team 1Team 22-0THẮNG
Bán kết03/02/26T2T30-2THUA
Vòng bảng28/01/26T2T11-2THUA
Vòng bảng26/01/26T2T42-1THẮNG
Vòng bảng23/01/26T2T32-1THẮNG
Chung kếtTeam 1Team 32-3THUA
Bán kếtTeam 1Team 40-0THẮNG
Vòng bảngTeam 1Team 22-0THẮNG