← Mùa giải
cháulên33
CNTT

cháulên33

Nguyễn Văn Tiệp
Đường GiữaĐường Rồng5 mùa📈 Elo 853 · #33/33

Vui vẻ là chính, harass a Thanh là chủ yếu.

38
Trận đấu
15
Thắng
39%
Win rate
0
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 32 ván

Hiệu suất
3.28KDA
40/102/295tổng K/D/A
7.3 rating TB
3 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Ming 1/2/7 · 6.3Ilumia 1/3/13 · 8.5Ilumia 3/2/5 · 7.3Arthur 2/3/6 · 8.4Omega 0/0/15 · 9.8Alice 2/4/4 · 6.5Ilumia 1/0/5 · 6.4Mganga 3/4/7 · 6.4Dolia 2/3/15 · 7.5Aya 1/4/5 · 5.8Ilumia 0/3/14 · 7.3Omega 2/7/15 · 7.6
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 853 · đỉnh 1046 · hạng #33/33
Thấp nhất 85333 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1046

🎖️ Huy hiệu & thành tích

7 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 2
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 22
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 12.3
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 38
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 6
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
3/10
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
12881/13000
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Hỗ trợ
18 ván
Rating TB
7.4
KDA
3.08
20/66/183
Đường giữa
10 ván
Rating TB
7.6
KDA
4.58
17/26/102
⭐ 2 MVP ván
Đường tà
3 ván
Rating TB
6.3
KDA
1.25
3/8/7
⭐ 1 MVP ván

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 521-47.53.10
Liên Quân F88 Series 4164-57.33.441
Liên Quân F88 Series 3148-67.23.172

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (32)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
08/09/26OmegaOmegaHỗ trợ2/7/157.666kSD
08/09/26IlumiaIlumiaĐường giữa0/3/147.3100kSD
12/08/26AyaAyaHỗ trợ1/4/55.839k11N1_WF
12/08/26DoliaDoliaHỗ trợ2/3/157.558k11N1_WF
06/08/26MgangaMgangaĐường giữa3/4/76.4101k11N1_WF
06/08/26IlumiaIlumiaĐường giữa1/0/56.441k11N1_WF
04/08/26AliceAliceHỗ trợ2/4/46.542k11N1_WFB
04/08/26OmegaOmegaHỗ trợ0/0/159.828k11N1_WFB
28/07/26ArthurArthurĐường tà2/3/68.456k11N1_WFB
28/07/26IlumiaIlumiaĐường giữa3/2/57.359k11N1_WFB
23/07/26IlumiaIlumiaĐường giữa1/3/138.5113k11N1_WF
23/07/26MingMingHỗ trợ1/2/76.319k11N1_WF
21/07/26IggyIggyĐường giữa0/2/96.6170k11N1_WFB
21/07/26OmegaOmegaHỗ trợ0/8/117.534k11N1_WFB
16/07/26OmegaOmegaHỗ trợ0/3/128.436k11N1_WF
16/07/26MingMingHỗ trợ0/3/66.621k11N1_WF
09/07/26AyaAyaHỗ trợ2/2/25.926k11N1_WF
09/07/26MingMingHỗ trợ2/2/139.444k11N1_WF
18/06/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ2/4/55.527kRAKB
18/06/26AyaAyaHỗ trợ0/1/139.458kRAKB
16/06/26ChaugnarChaugnar0/2/35.727kRAKB
16/06/26ToroToroHỗ trợ1/5/14.618kRAKB
12/06/26IlumiaIlumiaĐường giữa1/4/15.646kRAKB
12/06/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ0/4/24.116kRAKB
08/06/26SkudSkudĐường tà0/2/05.4RAKB
08/06/26MarjaMarjaĐường tà1/3/15.2RAKB
04/06/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ0/5/177.751kRAKT
04/06/26JinnaJinnaĐường giữa2/3/87.463kRAKT
04/06/26IlumiaIlumiaĐường giữa3/2/2211.5147kRAKT
04/06/26Y'bnethY'bnethHỗ trợ2/8/187.565kRAKT
02/06/26IggyIggyĐường giữa3/3/188.5209kRAKT
02/06/26AyaAyaHỗ trợ3/1/2212.341kRAKT

📅 Các trận đã tham gia (75)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết29/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết28/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết27/10/26SCHSD0-0
Chung kết26/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng20/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng19/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng15/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng14/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng13/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng12/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng08/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng07/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng06/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng05/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng01/10/26SCHSD0-0
Vòng bảng30/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng29/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng28/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng24/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng23/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng22/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng21/09/26SCHSD0-0
Vòng bảng17/09/26SCHSD0-3THUA
Vòng bảng16/09/26SCHSD1-2THUA
Vòng bảng15/09/26SCHSD1-1
Vòng bảng10/09/26SCHSD1-3THUA
Vòng bảng09/09/26SCHSD2-0THẮNG
Vòng bảng08/09/26SCHSD1-1
Khác25/08/26SCHSD0-3THUA
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF2-1THẮNG
Vòng bảng12/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF3-2THẮNG
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF2-0THẮNG
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/04/26Team 2Team 42-0THẮNG
Vòng bảng27/03/26Team 2Team 31-2THUA
Vòng bảng19/03/26Team 2Team 41-2THUA
Vòng bảng09/03/26Team 2Team 30-2THUA
Vòng bảng05/03/26Team 2Team 10-2THUA
Bán kết02/02/26T4T10-2THUA
Vòng bảng26/01/26T4T21-2THUA
Vòng bảng23/01/26T4T10-2THUA
Vòng bảng22/01/26T4T32-1THẮNG
Vòng bảngTeam 2Team 10-2THUA