← Mùa giải
TungDontCare
CNTT

TungDontCare

Hoàng Sơn Tùng
Đi RừngĐường GiữaĐường TàĐường Rồng5 mùa📈 Elo 1093 · #5/33

Lane nào cũng cân, nhạc nào cũng nhảy

39
Trận đấu
23
Thắng
59%
Win rate
2
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 35 ván

Hiệu suất
4.11KDA
133/82/204tổng K/D/A
8.8 rating TB
11 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Hayate 1/3/0 · 5.3Wisp 1/4/2 · 4.8Airi 0/1/3 · 7.4Qi 5/5/4 · 7.5Flowborn 1/1/4 · 8.0Stuart 3/2/6 · 7.8Skud 0/3/3 · 5.6Tachi 5/2/3 · 9.0Kriknak 14/4/7 · 11.0Arthur 4/4/9 · 9.2Maloch 6/3/6 · 10.7Jinna 5/4/6 · 9.4
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 1093 · đỉnh 1129 · hạng #5/33
Thấp nhất 100036 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1129

🎖️ Huy hiệu & thành tích

10 huy hiệu
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
Đạt mốc: 14
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 3
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 17
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 14.3
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 18010
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 2
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
Đạt mốc: 5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 39
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
2/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
🏔️
Bất Khả Chiến Bại
Bất bại 10 trận liên tiếp
5/10
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
3/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1

🏆 Hành trình qua các mùa

🛣️ Thống kê theo vị trí

Đường giữa
10 ván
Rating TB
10.5
KDA
10.38
45/13/90
⭐ 4 MVP ván
Đi rừng
8 ván
Rating TB
8.3
KDA
3.38
43/24/38
⭐ 3 MVP ván
Đường tà
7 ván
Rating TB
8.1
KDA
2.56
16/18/30
⭐ 2 MVP ván
Đường Rồng
6 ván
Rating TB
6.5
KDA
1.93
9/14/18
⭐ 1 MVP ván

📅 Thống kê theo mùa

MùaVánT-BRating TBKDAMVP ván
Liên Quân F88 Series 554-19.93.823
Liên Quân F88 Series 4155-47.72.743
Liên Quân F88 Series 3156-89.55.875

🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất

⚔️ Đối đầu theo lane

Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

📜 Nhật ký từng ván (35)

NgàyTướngVaiK/D/ARatingSTĐối thủKQ
17/09/26JinnaJinna5/4/69.459kSCHT
17/09/26MalochMaloch6/3/610.751kSCHT
17/09/26ArthurArthur4/4/99.264kSCHT
08/09/26KriknakKriknakĐi rừng14/4/711.0125kSCH
08/09/26TachiTachiĐi rừng5/2/39.097kSCH
11/08/26SkudSkudĐường tà0/3/35.653kDCĐB
11/08/26StuartStuartĐường Rồng3/2/67.8103kDCĐB
11/08/26FlowbornFlowbornĐường Rồng1/1/48.062kDCĐB
11/08/26QiQiĐường tà5/5/47.543kDCĐB
11/08/26AiriAiriĐường tà0/1/37.445kDCĐB
05/08/26WispWispĐường Rồng1/4/24.845kDCĐB
05/08/26HayateHayateĐường Rồng1/3/05.338kDCĐB
29/07/26EnzoEnzoĐi rừng3/4/46.741kDCĐB
29/07/26FlorentinoFlorentinoĐường tà1/4/86.360kDCĐB
22/07/26EdrasEdrasĐường tà4/1/310.265kDCĐT
22/07/26HayateHayateĐường Rồng3/1/47.656kDCĐT
15/07/26SlimzSlimzĐường Rồng0/3/25.447kDCĐ
15/07/26AiriAiriĐường tà3/1/410.859kDCĐ
08/07/26LilianaLilianaĐường giữa4/1/610.6102kDCĐT
08/07/26ZataZataĐường giữa7/1/711.464kDCĐT
22/06/26IgnisIgnisĐường giữa5/1/1714.3133kTTCT
22/06/26LorionLorionĐường giữa4/2/96.749kTTCT
22/06/26HeinoHeinoĐường giữa3/1/1511.6141kTTCT
22/06/26VolkathVolkathĐi rừng2/4/76.755kTTCT
22/06/26RichterRichterĐường tà3/3/58.651kTTCT
17/06/26LorionLorionĐường giữa7/4/711.1124kTTCB
17/06/26LaurielLaurielĐường giữa1/2/36.1117kTTCB
16/06/26MuradMurad5/2/710.6120kTTCT
16/06/26VolkathVolkathĐi rừng7/0/610.452kTTCT
10/06/26BillowBillowĐi rừng5/3/17.4TTCB
10/06/26KeeraKeeraĐi rừng3/5/56.7TTCB
08/06/26LorionLorionĐường giữa3/0/99.3TTCT
08/06/26IggyIggyĐường giữa7/0/414.3TTCT
03/06/26ZataZataĐường giữa4/1/139.3TTCT
03/06/26NakrothNakrothĐi rừng4/2/58.7TTCT

📅 Các trận đã tham gia (76)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết29/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết28/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết27/10/26SDSCH0-0
Chung kết26/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng20/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng19/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng15/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng14/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng13/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng12/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng08/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng07/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng06/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng05/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng01/10/26SDSCH0-0
Vòng bảng30/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng29/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng28/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng24/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng23/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng22/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng21/09/26SDSCH0-0
Vòng bảng17/09/26SDSCH3-0THẮNG
Vòng bảng16/09/26SDSCH2-1THẮNG
Vòng bảng15/09/26SDSCH1-1
Vòng bảng10/09/26SDSCH3-1THẮNG
Vòng bảng09/09/26SDSCH0-2THUA
Vòng bảng08/09/26SDSCH1-1
Khác25/08/26SDSCH3-0THẮNG
Khác12/08/2611N1_WFDCĐ1-2THUA
Vòng bảng12/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác11/08/2611N1_WFDCĐ2-3THUA
Vòng bảng06/08/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng05/08/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng04/08/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng29/07/2611N1_WFDCĐ0-2THUA
Vòng bảng28/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng23/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng22/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng21/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng16/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng15/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng14/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng09/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Vòng bảng08/07/2611N1_WFDCĐ2-0THẮNG
Vòng bảng07/07/2611N1_WFDCĐ1-1
Khác22/06/26RAKTTC3-2THẮNG
Vòng bảng19/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng18/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng17/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng16/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng15/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng12/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng10/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng08/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Khác04/06/26RAKTTC1-3THUA
Vòng bảng03/06/26RAKTTC2-0THẮNG
Vòng bảng02/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng01/06/26RAKTTC0-2THUA
Vòng bảng09/04/26Team 3Team 11-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 3Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 3Team 42-1THẮNG
Vòng bảng16/03/26Team 3Team 12-0THẮNG
Vòng bảng09/03/26Team 3Team 22-0THẮNG
Bán kết03/02/26T2T30-2THUA
Vòng bảng28/01/26T2T11-2THUA
Vòng bảng26/01/26T2T42-1THẮNG
Vòng bảng23/01/26T2T32-1THẮNG
Chung kếtTeam 3Team 13-2THẮNG
Vòng bảngTeam 3Team 42-1THẮNG