← Mùa giải






CNTT
Dootuss
Đỗ Tuấn Anh
Đường Giữa5 mùa📈 Elo 1059 · #8/33
40
Trận đấu
24
Thắng
60%
Win rate
2
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 33 ván
Hiệu suất
3.76KDA
100/87/227tổng K/D/A
8.2 rating TB
5 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 1059 · đỉnh 1136 · hạng #8/33Thấp nhất 100034 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1136
🎖️ Huy hiệu & thành tích
8 huy hiệu🌟
Ngôi sao tuần ×1
Tuần 20/07–26/07
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 15
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 13.7
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
Đạt mốc: 13275
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 2
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
Đạt mốc: 40
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 7
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
Đạt mốc: 2
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
9/10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
0/1
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
2/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
4/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Đường giữa
24 ván
Rating TB
8.4
KDA
3.65
78/66/163
⭐ 4 MVP ván
Đi rừng
3 ván
Rating TB
5.7
KDA
1.88
4/8/11
Đường tà
2 ván
Rating TB
9.3
KDA
5.40
9/5/18
⭐ 1 MVP ván
Hỗ trợ
1 ván
Rating TB
6.7
KDA
4.00
1/1/3
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 5 | 4-1 | 8.3 | 4.14 | — |
| Liên Quân F88 Series 4 | 13 | 5-4 | 7.3 | 2.72 | 3 |
| Liên Quân F88 Series 3 | 15 | 8-6 | 9.0 | 4.62 | 2 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.

Đinh Thị Thanh Tâm
10 lần · thắng lane 6/10
60%
Nguyễn Văn Thanh
4 lần · thắng lane 3/4
75%
Lê Ngọc Anh
4 lần · thắng lane 2/4
50%
Hoàng Sơn Tùng
3 lần · thắng lane 0/3
0%
Đào Xuân Mạnh
3 lần · thắng lane 0/3
0%
H
Vũ Quang Huy
2 lần · thắng lane 1/2
50%
T
Nguyễn Nam Anh Tuấn
2 lần · thắng lane 1/2
50%
T
Trường
1 lần · thắng lane 1/1
100%
📜 Nhật ký từng ván (33)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/26 | Chaugnar | — | 1/3/6 | 6.3 | 18k | SCH | T |
| 17/09/26 | Điêu Thuyền | — | 3/2/11 | 10.5 | 73k | SCH | T |
| 17/09/26 | Alice | — | 4/2/15 | 10.6 | 45k | SCH | T |
| 15/09/26 | Lauriel | Đường giữa | 2/6/4 | 5.2 | 54k | SCH | — |
| 15/09/26 | Yue | Đường giữa | 1/1/11 | 8.9 | 133k | SCH | — |
| 11/08/26 | Lauriel | Đường giữa | 4/4/2 | 5.1 | 39k | DCĐ | B |
| 11/08/26 | Yue | Đường giữa | 3/1/3 | 7.6 | 125k | DCĐ | B |
| 11/08/26 | Alice | Hỗ trợ | 1/1/3 | 6.7 | 55k | DCĐ | B |
| 11/08/26 | Heino | Đường giữa | 4/3/11 | 7.8 | 146k | DCĐ | B |
| 11/08/26 | Flowborn | Đường giữa | 1/2/10 | 6.8 | 79k | DCĐ | B |
| 05/08/26 | Triệu Vân | Đi rừng | 1/4/0 | 4.2 | 26k | DCĐ | B |
| 05/08/26 | Liliana | Đường giữa | 0/2/1 | 5.2 | 47k | DCĐ | B |
| 29/07/26 | Heino⭐ | Đường giữa | 2/3/5 | 9.9 | 191k | DCĐ | B |
| 29/07/26 | Rouie | Đường giữa | 6/7/9 | 6.5 | 84k | DCĐ | B |
| 22/07/26 | Flowborn⭐ | Đường giữa | 5/1/8 | 11.7 | 56k | DCĐ | T |
| 22/07/26 | Liliana⭐ | Đường giữa | 2/2/4 | 8.5 | 70k | DCĐ | T |
| 15/07/26 | Flowborn | Đường giữa | 1/5/7 | 7.8 | 99k | DCĐ | — |
| 15/07/26 | Heino | Đường giữa | 1/1/4 | 6.7 | 55k | DCĐ | — |
| 22/06/26 | Taara⭐ | Đường tà | 6/4/4 | 8.8 | 57k | RAK | B |
| 22/06/26 | Mganga | Đường giữa | 1/5/4 | 5.3 | 58k | RAK | B |
| 22/06/26 | Goverra | Đường giữa | 1/6/3 | 5.7 | 93k | RAK | B |
| 22/06/26 | Liliana | Đường giữa | 3/3/5 | 7.4 | 63k | RAK | B |
| 22/06/26 | Flowborn | Đường giữa | 6/1/6 | 9.8 | 96k | RAK | B |
| 19/06/26 | Liliana⭐ | Đường giữa | 9/1/5 | 13.7 | 102k | RAK | T |
| 19/06/26 | Mganga | Đường giữa | 6/3/13 | 13.2 | 146k | RAK | T |
| 17/06/26 | Arthur | Đường tà | 3/1/14 | 9.8 | 54k | RAK | T |
| 17/06/26 | Yan | Đi rừng | 2/2/4 | 6.3 | 31k | RAK | T |
| 15/06/26 | Flowborn | Đường giữa | 3/1/8 | 10.6 | 177k | RAK | T |
| 15/06/26 | Natalya | Đường giữa | 2/3/7 | 7.8 | 105k | RAK | T |
| 10/06/26 | Flowborn | Đường giữa | 4/1/10 | 10.6 | — | RAK | T |
| 10/06/26 | Yan | Đi rừng | 1/2/7 | 6.6 | — | RAK | T |
| 01/06/26 | Liliana | Đường giữa | 4/3/12 | 8.3 | 68k | RAK | T |
| 01/06/26 | Flowborn | Đường giữa | 7/1/11 | 11.1 | 158k | RAK | T |
📅 Các trận đã tham gia (77)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SD | SCH | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SD | SCH | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SD | SCH | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |
| Khác | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 12/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 11/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 06/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 05/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 04/08/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 29/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 28/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 23/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 22/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | ⭐THẮNG |
| Vòng bảng | 21/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 15/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 14/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 09/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 08/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 07/07/26 | 11N1_WF | DCĐ | 1-1 | — |
| Khác | 22/06/26 | TTC | RAK | 2-3 | THUA |
| Vòng bảng | 19/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | ⭐THẮNG |
| Vòng bảng | 18/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 17/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 16/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 12/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Khác | 04/06/26 | TTC | RAK | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 03/06/26 | TTC | RAK | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 02/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 01/06/26 | TTC | RAK | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/04/26 | Team 1 | Team 3 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 27/03/26 | Team 1 | Team 4 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 16/03/26 | Team 1 | Team 3 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 10/03/26 | Team 1 | Team 4 | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 05/03/26 | Team 1 | Team 2 | 2-0 | THẮNG |
| Bán kết | 03/02/26 | T2 | T3 | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 28/01/26 | T2 | T1 | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 26/01/26 | T2 | T4 | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 23/01/26 | T2 | T3 | 2-1 | THẮNG |
| Chung kết | — | Team 1 | Team 3 | 2-3 | THUA |
| Bán kết | — | Team 1 | Team 4 | 0-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | — | Team 1 | Team 2 | 2-0 | THẮNG |

















