← Mùa giải
T
CNNT
TuấnĐẹpZái
Nguyễn Nam Anh Tuấn
Đường GiữaĐường RồngĐường TàHỗ Trợ1 mùa📈 Elo 1005 · #16/33
5
Trận đấu
1
Thắng
20%
Win rate
0
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 9 ván
Hiệu suất
3.67KDA
34/27/65tổng K/D/A
7.5 rating TB
2 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
9 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 1005 · đỉnh 1026 · hạng #16/33Thấp nhất 10007 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1026
🎖️ Huy hiệu & thành tích
2 huy hiệu💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
Đạt mốc: 12.8
🎮
Tân Binh
Ra sân trận đầu tiên
Đạt mốc: 5
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
9/10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
0/1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
13/15
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
12000/13000
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
1/5
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
5/10
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
3/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Đường giữa
4 ván
Rating TB
8.6
KDA
5.75
17/8/29
⭐ 1 MVP ván
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 9 | 1-4 | 7.5 | 3.67 | 2 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
📜 Nhật ký từng ván (9)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/26 | Krixi | — | 2/2/13 | 8.9 | 60k | SD | B |
| 17/09/26 | Dirak | — | 3/3/4 | 5.7 | 35k | SD | B |
| 15/09/26 | Krixi⭐ | Đường giữa | 9/2/11 | 12.8 | 101k | SD | — |
| 15/09/26 | Ignis | Đường giữa | 0/4/8 | 6.1 | 52k | SD | — |
| 09/09/26 | Kahlii | Đường giữa | 3/1/4 | 6.8 | 87k | SD | T |
| 09/09/26 | Krixi | Đường giữa | 5/1/6 | 8.7 | 60k | SD | T |
| 25/08/26 | Flowborn | — | 3/5/7 | 4.8 | 37k | SD | B |
| 25/08/26 | Arthur⭐ | — | 3/3/2 | 6.3 | 16k | SD | B |
| 25/08/26 | Marja | — | 6/6/10 | 7.4 | 34k | SD | B |
📅 Các trận đã tham gia (34)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SCH | SD | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SCH | SD | 0-3 | THUA |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SCH | SD | 1-2 | THUA |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SCH | SD | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SCH | SD | 1-3 | THUA |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SCH | SD | 2-0 | THẮNG |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SCH | SD | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SCH | SD | 0-3 | THUA |








