← Mùa giải
ин.ρɧσɳɡɳè
CNTT

ин.ρɧσɳɡɳè

Phan Vũ Phong 3
Đường GiữaHỗ Trợ4 mùa📈 Elo 937 · #20/25

Tự do là đôi cánh, bầu trời là giới hạn

28
Trận đấu
13
Thắng
46%
Win rate
0
⭐ MVP

📊 Chỉ số thi đấu · 22 ván

Hiệu suất
2.84KDA
59/73/148tổng K/D/A
7.6 rating TB
6 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
Lorion 0/6/2 · 3.6Zata 4/7/1 · 6.2Toro 2/3/8 · 7.1Heino 1/4/4 · 6.2Lorion 7/2/10 · 10.7Ignis 2/2/5 · 7.8Goverra 0/2/8 · 6.2Ignis 3/3/2 · 8.7Ignis 3/7/17 · 8.7Goverra 3/6/3 · 6.9Ignis 1/1/3 · 7.0Flowborn 4/3/8 · 9.0
12 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết

📈 Diễn biến Elo

Hiện tại 937 · đỉnh 1000 · hạng #20/25
Thấp nhất 93723 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1000

🎖️ Huy hiệu & thành tích

6 huy hiệu
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
Đạt mốc: 1
🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 23
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
Đạt mốc: 28
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
Đạt mốc: 6
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
Đạt mốc: 2
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
Đạt mốc: 1
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
7/10
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
10.7/12
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
12080/13000
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
0/1
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
0/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
2/5
🎖️
Lão Làng
Ra sân 30 trận
28/30
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
👑
Huyền Thoại CLB
Vô địch từ 2 mùa trở lên
1/2

🏆 Hành trình qua các mùa

📅 Các trận đã tham gia (43)

VòngNgàyĐộiĐối thủTỉ sốKết quả
Khác12/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Khác11/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng06/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng05/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng04/08/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng30/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng29/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng28/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng23/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng22/07/26DCĐ11N1_WF0-0
Vòng bảng21/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng16/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng15/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng14/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng09/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Vòng bảng08/07/26DCĐ11N1_WF0-2THUA
Vòng bảng07/07/26DCĐ11N1_WF1-1
Khác22/06/26TTCRAK2-3THUA
Vòng bảng19/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng18/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng17/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng16/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng15/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng12/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng10/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng09/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/06/26TTCRAK0-2THUA
Khác04/06/26TTCRAK3-1THẮNG
Vòng bảng03/06/26TTCRAK0-2THUA
Vòng bảng02/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng01/06/26TTCRAK2-0THẮNG
Vòng bảng08/04/26Team 4Team 20-2THUA
Vòng bảng27/03/26Team 4Team 12-1THẮNG
Vòng bảng19/03/26Team 4Team 22-1THẮNG
Vòng bảng17/03/26Team 4Team 31-2THUA
Vòng bảng10/03/26Team 4Team 10-2THUA
Chung kết05/02/26T1T30-3THUA
Bán kết02/02/26T1T42-0THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T22-1THẮNG
Vòng bảng28/01/26T1T30-2THUA
Vòng bảng23/01/26T1T42-0THẮNG
Bán kếtTeam 4Team 10-0THUA
Vòng bảngTeam 4Team 31-2THUA