← Mùa giải
T
CNTT
TaiDuongRelax
Dương Văn Tài
Đường TàĐường GiữaĐường Rồng1 mùa📈 Elo 1036 · #10/33
5
Trận đấu
4
Thắng
80%
Win rate
1
⭐ MVP
📊 Chỉ số thi đấu · 8 ván
Hiệu suất
4.82KDA
39/22/67tổng K/D/A
9.1 rating TB
2 MVP ván
📈 Phong độ gần đây
8 ván · ⭐ = MVP ván · di chuột để xem chi tiết
📈 Diễn biến Elo
Hiện tại 1036 · đỉnh 1036 · hạng #10/33Thấp nhất 9856 ván · đường nét đứt = mốc khởi điểm 1000Cao nhất 1036
🎖️ Huy hiệu & thành tích
3 huy hiệu🤝
Nhạc Trưởng
≥ 15 hỗ trợ trong một ván
Đạt mốc: 18
⭐
MVP Đầu Tay
Lần đầu nhận MVP trận
Đạt mốc: 1
🎮
Tân Binh
Ra sân trận đầu tiên
Đạt mốc: 5
Đang chinh phục
🗡️
Sát Thần
Hạ ≥ 10 mạng trong một ván
9/10
🛡️
Bất Tử
Một ván không chết lần nào
0/1
💎
Gánh Kèo
Điểm đánh giá ≥ 12.0 một ván
11.5/12
💰
Đại Gia
≥ 13.000 vàng trong một ván
12428/13000
👑
Vua MVP
Nhận MVP trận 5 lần
1/5
🎩
Hat-trick MVP
MVP 3 trận liên tiếp
1/3
📈
Bất Bại
Bất bại 5 trận liên tiếp
3/5
🔁
Chuyên Cần
Ra sân 10 trận
5/10
🎯
Cao Thủ
Dùng cùng một tướng ≥ 5 ván
1/5
♟️
Khắc Tinh
Toàn thắng với một tướng (≥ 3 ván)
0/1
🥈
Á Quân
Về nhì một mùa giải
0/1
🏆
Nhà Vô Địch
Vô địch một mùa giải
0/1
🏆 Hành trình qua các mùa
🛣️ Thống kê theo vị trí
Đường giữa
2 ván
Rating TB
8.9
KDA
4.29
6/7/24
📅 Thống kê theo mùa
| Mùa | Ván | T-B | Rating TB | KDA | MVP ván |
|---|---|---|---|---|---|
| Liên Quân F88 Series 5 | 8 | 4-1 | 9.1 | 4.82 | 2 |
🏅 Kỷ lục cá nhân · ván đỉnh nhất
⚔️ Đối đầu theo lane
Gặp trực tiếp ở cùng vị trí — "thắng lane" = rating cao hơn đối thủ ván đó.
📜 Nhật ký từng ván (8)
| Ngày | Tướng | Vai | K/D/A | Rating | ST | Đối thủ | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/26 | Lauriel | — | 3/4/5 | 6.5 | 42k | SCH | T |
| 17/09/26 | Terri | — | 3/1/4 | 8.2 | 23k | SCH | T |
| 17/09/26 | Yorn⭐ | — | 9/3/9 | 10.8 | 85k | SCH | T |
| 08/09/26 | Alice | Đường giữa | 4/2/18 | 10.8 | 193k | SCH | — |
| 08/09/26 | Mganga | Đường giữa | 2/5/6 | 6.9 | 104k | SCH | — |
| 25/08/26 | Valhein | — | 6/3/7 | 8.7 | 31k | SCH | T |
| 25/08/26 | Tel'Annas | — | 4/1/8 | 9.6 | 29k | SCH | T |
| 25/08/26 | Violet⭐ | — | 8/3/10 | 11.5 | 57k | SCH | T |
📅 Các trận đã tham gia (34)
| Vòng | Ngày | Đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 29/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 28/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 27/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Chung kết | 26/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 20/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 19/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 15/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 14/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 13/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 12/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 08/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 07/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 06/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 05/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 01/10/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 30/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 29/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 28/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 24/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 23/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 22/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 21/09/26 | SD | SCH | 0-0 | — |
| Vòng bảng | 17/09/26 | SD | SCH | 3-0 | ⭐THẮNG |
| Vòng bảng | 16/09/26 | SD | SCH | 2-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 15/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Vòng bảng | 10/09/26 | SD | SCH | 3-1 | THẮNG |
| Vòng bảng | 09/09/26 | SD | SCH | 0-2 | THUA |
| Vòng bảng | 08/09/26 | SD | SCH | 1-1 | — |
| Khác | 25/08/26 | SD | SCH | 3-0 | THẮNG |









